
ACCURATEWT
Mã: PROFESSIONAL SERIES TỪ 1MG ĐẾN 20KG E2
- Đáp ứng theo tiêu chuẩn OIML R111, JJG99
- Vật liệu: Thép không từ tính (Non-magnetic Stainless Steel)
- Tỷ trọng (Density): 7.94-7.96 kg/dm

ACCURATEWT
Mã: PROFESSIONAL SERIES TỪ 1MG ĐẾN 20KG
- Đáp ứng theo tiêu chuẩn OIML R111, JJG99
- Vật liệu: Thép không từ tính (Non-magnetic Stainless Steel)
- -Tỷ trọng (Density): 7.94-7.96 kg/dm

ACCURATEWT
Mã: PROFESSIONAL SERIES E1
- Đáp ứng theo tiêu chuẩn OIML R111, JJG99
- Vật liệu: Thép không từ tính (Non-magnetic Stainless Steel)
- Tỷ trọng (Density): 7.94-7.96 kg/dm

ACCURATEWT
Mã: PROFESSIONAL SERIES E2
- Đáp ứng theo tiêu chuẩn OIML R111, JJG99
- Vật liệu: Thép không từ tính (Non-magnetic Stainless Steel)
- Tỷ trọng (Density): 7.94-7.96 kg/dm

ACCURATEWT
Mã: ROFESSIONAL SERIES F1
- Đáp ứng theo tiêu chuẩn OIML R111, JJG99
- Vật liệu: Thép không từ tính (Non-magnetic Stainless Steel)
- Tỷ trọng (Density): 7.94-7.96 kg/dm

ACCURATEWT
Mã: ECONOMY SERIES F1
- Đáp ứng theo tiêu chuẩn OIML R111, JJG99
- Vật liệu: Thép không rỉ (Stainless Steel)
- Tỷ trọng (Density): 7.90 kg/dm

ACCURATEWT
Mã: ECONOMY SERIES F2
- Đáp ứng theo tiêu chuẩn OIML R111, JJG99
- Vật liệu: Thép không rỉ (Stainless Steel)
- Tỷ trọng (Density): 7.90 kg/dm

ACCURATEWT
Mã: ECONOMY SERIES M1
- Đáp ứng theo tiêu chuẩn OIML R111, JJG99
- Vật liệu: Thép không rỉ (Stainless Steel)
- Tỷ trọng (Density): 7.90 kg/dm

ACCURATEWT
Mã: ECONOMY SERIES TỪ 1MG ĐẾN 20KG F1
- Đáp ứng theo tiêu chuẩn OIML R111, JJG99
- Vật liệu: Thép không gỉ (Stainless Steel)
- Tỷ trọng (Density): 7.90 kg/dm

ACCURATEWT
Mã: ECONOMY SERIES TỪ 1MG ĐẾN 20KG F2
- Đáp ứng theo tiêu chuẩn OIML R111, JJG99
- Vật liệu: Thép không gỉ (Stainless Steel)
- Tỷ trọng (Density): 7.90 kg/dm

ACCURATEWT
Mã: ECONOMY SERIES TỪ 1MG ĐẾN 20KG M1
- Đáp ứng theo tiêu chuẩn OIML R111, JJG99
- Vật liệu: Thép không gỉ (Stainless Steel)
- Tỷ trọng (Density): 7.90 kg/dm

ACCURATEWT
Mã: ACCURATEWT
- Vật liệu: Thép không rỉ (Stainless Steel)
- Cấp chính xác: F1, F2, M1, M2

ACCURATEWT
Mã: STAINLESS STEEL LOCK SERIES F1 TỪ 1KG ĐẾN 1000KG
- Đáp ứng theo tiêu chuẩn OIML R111, JJG99
- Vật liệu: Thép không rỉ (Stainless Steel)
- Tỷ trọng (Density): 7.90 kg/dm

ACCURATEWT
Mã: STAINLESS STEEL LOCK SERIES F2 TỪ 1KG ĐẾN 1000KG
- Đáp ứng theo tiêu chuẩn OIML R111, JJG99
- Vật liệu: Thép không rỉ (Stainless Steel)
- Tỷ trọng (Density): 7.90 kg/dm

ACCURATEWT
Mã: STAINLESS STEEL LOCK SERIES M1 TỪ 1KG ĐẾN 1000KG
- Đáp ứng theo tiêu chuẩn OIML R111, JJG99
- Vật liệu: Thép không rỉ (Stainless Steel)
- Tỷ trọng (Density): 7.90 kg/dm

ACCURATEWT
Mã: HEAVY CAPACITY SERIES F1 TỪ 100KG ĐẾN 2000KG
- Đáp ứng theo tiêu chuẩn OIML R111, JJG99
- Vật liệu: Thép không rỉ (Stainless Steel)
- Tỷ trọng (Density): 7.90 kg/dm

ACCURATEWT
Mã: HEAVY CAPACITY SERIES F2 TỪ 100KG ĐẾN 2000KG
- Đáp ứng theo tiêu chuẩn OIML R111, JJG99
- Vật liệu: Thép không rỉ (Stainless Steel)
- Tỷ trọng (Density): 7.90 kg/dm

ACCURATEWT
Mã: HEAVY CAPACITY SERIES M1 TỪ 100KG ĐẾN 2000KG
- Đáp ứng theo tiêu chuẩn OIML R111, JJG99
- Vật liệu: Thép không rỉ (Stainless Steel), Thép chrome (Chrome Steel)
- Tỷ trọng (Density): 7.85 kg/dm

ACCURATEWT
Mã: HIGH QUALITY CAST IRON SERIES M1 TỪ 5KG ĐẾN 20KG
- Đáp ứng theo tiêu chuẩn OIML R111, JJG99
- Vật liệu: Gang xám (Cast iron)
- Tỷ trọng (Density): 7.2 kg/dm

ACCURATEWT
Mã: ACCURATEWT QUẢ CÂN
- Sử dụng bảo quản các quả cân chuẩn trong phòng hiệu chuẩn
- Vật liệu: Thuỷ tinh

ACCURATEWT
Mã: COMMON CAST IRON SERIES M1 TỪ 0.5KG ĐẾN 2000KG
- Đáp ứng theo tiêu chuẩn OIML R111, JJG99
- Vật liệu: Gang xám (Cast iron)
- Tỷ trọng (Density): 7.2 kg/dm

ACCURATEWT
Mã: STEEL PLATED IRON SERIES M1 TỪ 500KG ĐẾN 10000KG
- Đáp ứng theo tiêu chuẩn OIML R111, JJG99
- Vật liệu: Thép tấm phủ gang (Steel Plated Iron)
- Tỷ trọng (Density): 4.5 – 6.5 kg/dm

ACCURATEWT
Mã: ACCURATEWTACCURATE

ACCURATEWT
Mã: DỤNG CỤ GẮP QUẢ CÂN ACCURATEWT
Sản phẩm đo kiểm chính hãng cho doanh nghiệp
Chọn thiết bị theo ứng dụng, hãng sản xuất và yêu cầu kỹ thuật. Đội ngũ tư vấn hỗ trợ đối chiếu model, CO/CQ, hiệu chuẩn và thời gian giao hàng cho từng dự án.