Thiết bị đo lường chính hãng

Sản phẩm đo kiểm

Thiết bị đo kiểm, máy đo lường và nhóm sản phẩm kỹ thuật.

17sản phẩm phù hợp
Thông số biến thể

Danh mục này chưa có thông số biến thể trong Odoo.

UNI-T UT60EU True RMS Digital Multimeter (True RMS, 999.9V, 10A)

UNI-T

UNI-T UT60EU True RMS Digital Multimeter (True RMS, 999.9V, 10A)

: 955321416971

  • Dải đo: Điện áp DC: 9.999mV/99.99mV/999.9mV/9.999V/99.99V/999.9V; ±(0.5%+3) Điện áp AC: 9.999mV/99.99mV/999.9mV/9.999V/99.99V/999.9V; ±(0.8%+3) Dòng DC: 999.9uA/999.9mA/9.999A/10A; ±(0.8%+3) Dòng AC: 999.9uA/999.9mA/9.999A/10A; ±(1.0%+3) Điện trở: 999.9Ω/9.999kΩ/99.99kΩ/999.9kΩ/9.999MΩ/99.99MΩ; ±(0.8%+2) Điện dung: 9.999nF/99.99nF/999.9nF/9.999μF/99.99μF/999.9μF/9.999mF; ±(4.0%+5) Tần số: 99.99Hz~9.999MHz ±; (0.1%+5) Chu kỳ làm việc: 0.1~99.9%; ±(3%+5) Nhiệt độ: –40℃~1000℃/–40°F~1832°F; ±4℃/±5℉
  • Điện áp DC: 9.999mV/99.99mV/999.9mV/9.999V/99.99V/999.9V; ±(0.5%+3)
  • Điện áp AC: 9.999mV/99.99mV/999.9mV/9.999V/99.99V/999.9V; ±(0.8%+3)
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
UNI-T UT60BT True RMS Digital Multimeter (True RMS, 999.9V, 10A)

UNI-T

UNI-T UT60BT True RMS Digital Multimeter (True RMS, 999.9V, 10A)

: 212963416968

  • Dải đo: Điện áp DC: 9.999mV/99.99mV/999.9mV/9.999V/99.99V/999.9V; ±(0.5%+3) Điện áp AC: 9.999mV/99.99mV/999.9mV/9.999V/99.99V/999.9V; ±(0.8%+3) Dòng DC: 999.9uA/999.9mA/9.999A/10A; ±(0.8%+3) Dòng AC: 999.9uA/999.9mA/9.999A/10A; ±(1.0%+3) Điện trở: 999.9Ω/9.999kΩ/99.99kΩ/999.9kΩ/9.999MΩ/99.99MΩ; ±(0.8%+2) Điện dung: 9.999nF/99.99nF/999.9nF/9.999μF/99.99μF/999.9μF/9.999mF; ±(4.0%+5) Tần số: 99.99Hz~9.999MHz ±; (0.1%+5) Chu kỳ làm việc: 0.1~99.9%; ±(3%+5) Nhiệt độ: –40℃~1000℃/–40°F~1832°F; ±4℃/±5℉
  • Điện áp DC: 9.999mV/99.99mV/999.9mV/9.999V/99.99V/999.9V; ±(0.5%+3)
  • Điện áp AC: 9.999mV/99.99mV/999.9mV/9.999V/99.99V/999.9V; ±(0.8%+3)
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
UNI-T UT60S True RMS Digital Multimeter (True RMS, 999.9V, 10A)

UNI-T

UNI-T UT60S True RMS Digital Multimeter (True RMS, 999.9V, 10A)

: 798977416950

  • Dải đo: Điện áp DC: 9.999mV/99.99mV/999.9mV/9.999V/99.99V/999.9V; ±(0.5%+3) Điện áp AC: 9.999mV/99.99mV/999.9mV/9.999V/99.99V/999.9V; ±(0.8%+3) Dòng DC: 999.9uA/999.9mA/9.999A/10A; ±(0.8%+3) Dòng AC: 999.9uA/999.9mA/9.999A/10A; ±(1.0%+3) Điện trở: 999.9Ω/9.999kΩ/99.99kΩ/999.9kΩ/9.999MΩ/99.99MΩ; ±(0.8%+2) Điện dung: 9.999nF/99.99nF/999.9nF/9.999μF/99.99μF/999.9μF/9.999mF; ±(4.0%+5) Tần số: 99.99Hz~9.999MHz ±; (0.1%+5) Chu kỳ làm việc: 0.1~99.9%; ±(3%+5) Nhiệt độ: –40℃~1000℃/–40°F~1832°F; ±4℃/±5℉
  • Điện áp DC: 9.999mV/99.99mV/999.9mV/9.999V/99.99V/999.9V; ±(0.5%+3)
  • Điện áp AC: 9.999mV/99.99mV/999.9mV/9.999V/99.99V/999.9V; ±(0.8%+3)
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết

Sản phẩm đo kiểm chính hãng cho doanh nghiệp

Chọn thiết bị theo ứng dụng, hãng sản xuất và yêu cầu kỹ thuật. Đội ngũ tư vấn hỗ trợ đối chiếu model, CO/CQ, hiệu chuẩn và thời gian giao hàng cho từng dự án.