UTi730E và UTi256G đều thuộc phân khúc camera ảnh nhiệt cao cấp của UNI-T nhưng được định hướng cho những nhu cầu khác nhau. UTi730E nổi bật với độ phân giải 320×240 và thao tác focus free, trong khi UTi256G tập trung vào độ nhạy nhiệt cao, manual focus và khả năng đo nhiệt linh hoạt. Vậy đâu là lựa chọn phù hợp hơn? Bài viết sẽ phân tích trực tiếp những khác biệt quan trọng nhất để giúp bạn lựa chọn đúng thiết bị cho từng ứng dụng kỹ thuật.
1. So Sánh Thông Số Kỹ Thuật
Thông số | UTi730E(Enhanced) | UTi256G(G-Series) |
IR Resolution | 320×240 pixels | 256×192 pixels |
Thermal Sensitivity (NETD) | ≤65mK @25°C | ≤40mK @25°C |
Spatial Resolution (IFOV) | 3mrad | 3.8mrad |
Dải nhiệt độ đo | −40°C ~ 400°C | −20°C ~ 550°C |
Focus | Focus free | Manual focus (lens ring) |
Màn hình | 3.5" IPS Touch 640×480 | 3.5" IPS Touch 640×480 |
Camera kỹ thuật số | 2MP | 5MP |
Video Recording | Không | ❌ Không (UTi384G có) |
Wi-Fi | Có | Có |
Isotherm | 6 chế độ | 6 chế độ |
On-screen Analyzer | 5P/1L/3R/3C | 5P/1L/3R/3C |
Voice Recording | Không | Có |
Laser Pointer | Không | Có |
Battery | Detachable 5200mAh ≥3h | Detachable 5200mAh ≥5h |
IP Rating | IP54 | IP54 |
Drop Proof | 2m | 2m |
Trọng lượng | 654g | 654g |
2. Tìm Hiểu 4 Điểm Khác Biệt Quan Trọng Nhất
2.1 IR Resolution: 320×240 vs 256×192 — Lợi thế UTi730E
UTi730E có độ phân giải 320×240 (76.800 pixels), cao hơn 56% so với UTi256G 256×192 (49.152 pixels). Nhờ đó, ảnh nhiệt chi tiết hơn, bao quát tốt hơn, phù hợp khi kiểm tra tủ điện lớn, solar farm hoặc tòa nhà.

2.2 NETD 40mK vs 65mK — Lợi thế quyết định của UTi256G
UTi256G sở hữu NETD ≤40mK, vượt trội so với mức ≤65mK của UTi730E, mang lại khả năng nhận diện những chênh lệch nhiệt rất nhỏ. Đây là lợi thế quan trọng trong các ứng dụng phân tích nhiệt chuyên sâu và bảo trì dự đoán (Predictive Maintenance), giúp kỹ sư phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường như vòng bi có xu hướng quá nhiệt, mối nối điện tiếp xúc kém hoặc suy giảm khả năng cách nhiệt.
Thực tế kỹ thuật: Khi mục tiêu là phát hiện các dấu hiệu bất thường ngay từ giai đoạn đầu, độ nhạy nhiệt cao của UTi256G trở thành lợi thế đáng kể. Vì vậy, model này phù hợp hơn với các công việc yêu cầu phân tích nhiệt chuyên sâu và theo dõi tình trạng thiết bị, dù độ phân giải IR thấp hơn UTi730E. |
2.3 Manual Focus vs Focus Free — Khi nào nên dùng?
UTi730E sử dụng focus free, không cần điều chỉnh thủ công, phù hợp cho các tác vụ kiểm tra nhanh và liên tục. Trong khi đó, UTi256G trang bị manual focus với vòng chỉnh lens, cho phép kỹ sư chủ động lấy nét ở nhiều khoảng cách, đặc biệt hữu ích khi kiểm tra PCB, connector, linh kiện nhỏ hoặc các đối tượng ở khoảng cách xa. Đây là lợi thế đáng kể trong các ứng dụng yêu cầu độ chính xác và khả năng kiểm soát vùng quan sát.
2.4 Dải Nhiệt Độ và Tính Năng Thêm
UTi256G có dải đo lên đến 550°C, rộng hơn mức 400°C của UTi730E, đồng thời tích hợp laser pointer và voice recording để hỗ trợ xác định vị trí và ghi chú trực tiếp tại hiện trường. Pin cũng cho thời gian hoạt động ≥5 giờ, dài hơn mức ≥3 giờ của UTi730E, phù hợp với các công việc kiểm tra kéo dài.
3. Lựa Chọn UTi730E Hay UTi256G Theo Nhu Cầu
Tình huống | Nên chọn |
Kiểm tra bảng điện, tủ điện lớn — cần thấy nhiều điểm nóng trong một khung hình | UTi730E (320×240 resolution cao hơn) |
Solar panel inspection — cần phân biệt hotspot rõ ràng trong cả cánh đồng pin | UTi730E (resolution) hoặc UTi256G (NETD tốt hơn cho phát hiện sớm) |
Predictive maintenance — phát hiện bearing wear sớm, hot joint tiếp xúc kém | UTi256G (NETD 40mK vượt trội) |
Kiểm tra PCB, connector, linh kiện nhỏ — cần lấy nét gần | UTi256G (manual focus) |
Kiểm tra motor, bearing ở khoảng cách thay đổi liên tục | UTi256G (manual focus linh hoạt) |
Đường dây cao thế, đo từ xa an toàn | UTi256G (manual focus + đo đến 550°C) |
Kỹ thuật viên kiểm tra nhanh hàng ngày, không cần focus thủ công | UTi730E (focus free tiện hơn) |
Cần ghi video nhiệt cho báo cáo | Xem UTi720V / UTi730V thay thế |
