News

UNI-T UTi720E vs UTi260B: Khi Nào Nên Nâng Cấp Từ Standard Lên Enhanced Series?

So sánh UNI-T UTi720E và UTi260B về màn hình, Wi-Fi, phân tích nhiệt, pin và khả năng sử dụng để xác định khi nào nên nâng cấp từ Standard lên Enhanced Series.

UTi260B và UTi720E là hai mẫu camera nhiệt UNI-T được nhiều người dùng quan tâm khi lựa chọn thiết bị đo ảnh nhiệt tại Việt Nam. Cả hai cùng sở hữu độ phân giải hồng ngoại 256 × 192 pixel, nhưng khác biệt đáng kể về thiết kế, khả năng đo, tính năng và nhóm ứng dụng. Bài viết này sẽ so sánh trực tiếp hai model dựa trên những tiêu chí quan trọng, giúp bạn xác định thiết bị nào phù hợp hơn với nhu cầu thực tế.

1. Đối Chiếu Thông Số Kỹ Thuật


Thông số

UTi260B(Heavy Duty)

UTi720E(Enhanced)

IR Resolution

256×192 pixels

256×192 pixels

Màn hình

2.8" TFT LCD (320×240)

3.5" IPS Touch (640×480)

Thermal Sensitivity (NETD)

≤50mK

≤50mK @25°C

Spatial Resolution (IFOV)

3.8mrad

3.8mrad

Dải nhiệt độ đo

−20°C ~ 550°C

−20°C ~ 550°C

Frame Rate

≤25Hz

≤25Hz

FOV

56°×42°

56°×42.2°

Focus

Focus free

Focus free

Color Palettes

7 palettes

7 palettes

Image Modes

Thermal, Visual, Fusion, PIP

Thermal, Visual, Fusion, PIP

On-screen Analyzer

3 Points

5 Points / 1 Line / 3 Rect / 3 Circles

Camera kỹ thuật số

640×480

2MP

Wi-Fi

Không

Có

Isotherm

Không

6 chế độ

Digital Zoom

Không rõ

2×, 4×

Battery

Fixed 5000mAh — ≥6h

Detachable 5200mAh — ≥3h (Wi-Fi off)

IP Rating

IP65

IP54

Drop Proof

2m

2m

Trọng lượng

490g

654g

Chứng nhận

CE, FCC, RoHS

CE, UKCA, FCC, RoHS


2. Phân Tích Chi Tiết Các Điểm Khác Biệt

2.1 Màn Hình

UTi260B sử dụng màn hình 2.8" TFT LCD, độ phân giải 320×240, đáp ứng tốt nhu cầu quan sát ảnh nhiệt cơ bản nhưng khả năng hiển thị chi tiết còn hạn chế. Trong khi đó, UTi720E trang bị màn hình 3.5" IPS cảm ứng, độ phân giải 640×480 cho hình ảnh sắc nét hơn, màu sắc tốt hơn và thao tác trực quan hơn. Đặc biệt khi kiểm tra ngoài trời, màn hình lớn và độ phân giải cao của UTi720E giúp quan sát các chi tiết và vùng chênh lệch nhiệt rõ ràng hơn đáng kể.

Điểm thực tế:

Khi cần zoom vào một điểm nóng nhỏ trong tủ điện hoặc đọc nhiệt độ chính xác trên motor nhỏ, màn hình 3.5" IPS của UTi720E cho trải nghiệm khác hẳn.

2.2 Wi-Fi và Kết Nối

Đây là một trong những khác biệt được kỹ sư đánh giá cao nhất trong quá trình làm việc thực tế. UTi720E tích hợp Wi-Fi, cho phép truyền ảnh nhiệt trực tiếp sang điện thoại thông qua ứng dụng UNI-T, hỗ trợ phân tích ngay tại hiện trường và chia sẻ hình ảnh, báo cáo cho khách hàng hoặc quản lý chỉ trong vài giây. Trong khi đó, UTi260B không được tích hợp Wi-Fi, nên dữ liệu cần được chuyển thông qua cáp USB hoặc thẻ nhớ, khiến quy trình thu thập và chia sẻ kết quả mất thêm thời gian.

2.3 Isotherm 

UTi720E có 6 chế độ Isotherm (Auto / Ratio / Below / Above / Section / Manual). Đây là công cụ cho phép đặt ngưỡng nhiệt độ và tô màu tất cả vùng vượt ngưỡng đó — cực kỳ hữu ích khi kiểm tra tủ điện theo tiêu chuẩn NETA hay IEC, khi cần khoanh vùng nhanh các điểm nóng nguy hiểm. UTi260B hoàn toàn không có tính năng này.

2.4 IP65 vs IP54 — UTi260B có lợi thế ở đây

UTi720E có 6 chế độ Isotherm (Auto/Ratio/Below/Above/Section/Manual), cho phép thiết lập ngưỡng nhiệt và tự động tô màu vùng nhiệt bất thường. Đây là tính năng hữu ích khi kiểm tra tủ điện, nhanh chóng xác định điểm nóng nguy hiểm. UTi260B không hỗ trợ Isotherm.

2.5 Pin

UTi260B dùng pin tích hợp 5000mAh, cho thời gian hoạt động ≥6 giờ. UTi720E dùng pin rời 5200mAh, hoạt động ≥3 giờ khi bật Wi-Fi nhưng có thể thay pin dự phòng ngay tại hiện trường, giúp kéo dài thời gian sử dụng linh hoạt hơn.

3. Nên Chọn Thiết Bị Nào?

Để lựa chọn thiết bị phù hợp, không nên chỉ dựa vào mức giá mà cần xem xét tổng thể nhu cầu sử dụng, môi trường làm việc và yêu cầu phân tích. Dưới đây là những yếu tố quan trọng cần cân nhắc khi so sánh UTi260B và UTi720E.

Tiêu chí

Chọn UTi260B

Chọn UTi720E

Môi trường làm việc

Ngoài trời, có nước, bụi nặng

Trong nhà, xưởng, tủ điện khô

Nhu cầu báo cáo

Ghi nhận cơ bản, chụp ảnh

Báo cáo Wi-Fi, phân tích Isotherm

Ngân sách

Ưu tiên tiết kiệm

Sẵn sàng đầu tư tính năng

Pin làm việc

Cần dùng cả ngày không sạc

OK với pin dự phòng rời

Trình độ sử dụng

KTV cơ bản, thao tác đơn giản

KTV/Kỹ sư cần phân tích sâu

Nhiệt độ đo

Cần đến 550°C

Đến 550°C (cùng spec)

Cần ghi video nhiệt

Không cần

Xem UTi720V thay thế

Nếu UTi260B đang thiếu Wi-Fi, màn hình nhỏ và không có tính năng phân tích vùng nhiệt, UTi720E là lựa chọn đáng nâng cấp. Ngược lại, nếu ưu tiên chi phí, thời gian sử dụng dài và khả năng làm việc ngoài trời, môi trường ẩm ướt mà không cần phân tích nâng cao, UTi260B vẫn là lựa chọn phù hợp.
>> Xem thêm: So sánh UTi730E vs UTi256G để chọn đúng khi bạn đã quyết định lên Enhanced