News

TECLOCK SM-112 Series — Máy đo độ dày dải đo 10mm

TECLOCK SM-112 là máy đo độ dày kiểu kẹp cơ, dải đo 10mm, độ chia 0.01mm — bản tiêu chuẩn dùng đầu đo và đe hình phẳng φ10mm. Cùng họ có nhiều biến thể khác nhau về hình dạng đầu đo/đe và lực đo, phục vụ các loại vật liệu khác nhau.

TECLOCK SM-112 là máy đo độ dày kiểu kẹp cơ, dải đo 10mm, độ chia 0.01mm — bản tiêu chuẩn dùng đầu đo và đe hình phẳng φ10mm. Cùng họ có nhiều biến thể khác nhau về hình dạng đầu đo/đe và lực đo, phục vụ các loại vật liệu khác nhau.
TECLOCK SM-112 là máy đo độ dày kiểu kẹp cơ

Thông số kỹ thuật SM-112 (bản tiêu chuẩn)

Độ chia (Graduation)

0.01 mm

Dải đo (Measuring Range)

10 mm

Độ chính xác (Accuracy)

±15 μm

Độ song song (Parallelism)

5 μm

Cách đọc mặt số (Dial Reading)

0-50-100

Lực đo (Measuring Force)

≤ 2.5 N

Hình dạng đầu đo & đe

φ10mm phẳng (Flat) cả 2 bên

Khối lượng

145 g

Các biến thể trong họ SM-112

Model

Đầu đo

Đe

Đặc điểm riêng

SM-112

φ10 phẳng

φ10 phẳng

Bản tiêu chuẩn

SM-112LS

φ3.2 bi (Ball)

φ10 phẳng

Đầu đo dạng bi — đo điểm, phù hợp bề mặt không phẳng

SM-112LW

φ3.2 bi (Ball)

φ3.2 bi (Ball)

Cả 2 bên đều dạng bi — đo vật liệu dạng sợi/dây nhỏ

SM-112-3A

φ5 phẳng

φ5 phẳng

Đầu đo/đe nhỏ hơn bản tiêu chuẩn (φ5 thay vì φ10)

SM-112-80g

φ10 phẳng

φ10 phẳng

Lực đo nhẹ cố định 0.8±0.05N — phù hợp vật liệu mềm/dễ biến dạng

SM-112P

φ10 phẳng

φ10 phẳng

Cách đọc mặt số khác (0-0.5-1) — dạng pocket/rút gọn

SM-112FE

φ10 phẳng (thép)

φ10 phẳng (thép)

Loại thép (không phải gốm) — ít bám dính băng keo/tape

SM-112AT

φ10 phẳng

φ10 phẳng

Độ song song ±8μm (khác 5μm bản tiêu chuẩn) — loại ít bám dính tape

Với dải đo 10mm và độ chia 0,01mm, SM-112 phù hợp với các bài kiểm tra chiều dày cần thao tác kẹp trực tiếp trên mẫu.

Chọn biến thể SM-112 theo vật liệu

Có thể định hướng lựa chọn theo đặc điểm mẫu:

Đặc điểm vật liệu/mẫuModel có thể xem xétLý do
Tấm phẳng, bề mặt ổn địnhSM-112Hai bề mặt φ10mm phẳng
Bề mặt cong hoặc không phẳngSM-112LSĐầu đo bi φ3,2mm
Sợi, tóc, dây nhỏSM-112LWHai phía tiếp xúc dạng bi
Vị trí đo nhỏSM-112-3AĐầu đo/đe φ5mm
Vật liệu mềm, dễ biến dạngSM-112-80gLực đo 0,8 ± 0,05N
Vật liệu dễ bám tapeSM-112FE / SM-112ATCấu hình dành cho ứng dụng hạn chế bám dính

Đây là định hướng theo đặc điểm đầu đo và lực đo. Với các mẫu có yêu cầu đặc biệt, nên đối chiếu thêm tài liệu kỹ thuật của từng model.

Cách chọn TECLOCK SM-112 Series

Trước khi đặt mua, nên xác định 5 yếu tố:

1. Chiều dày cần đo

Tất cả các model trong nhóm SM-112 có nền tảng dải đo 10mm, nhưng cần kiểm tra cấu hình cụ thể của từng model.

2. Hình dạng bề mặt

Bề mặt phẳng có thể sử dụng đầu đo phẳng. Bề mặt cong hoặc mẫu dạng sợi có thể cần đầu đo bi.

3. Độ mềm của vật liệu

Với vật liệu dễ biến dạng, cần xem xét model có lực đo nhẹ như SM-112-80g.

4. Nguy cơ bám dính

Nếu vật liệu có xu hướng bám vào bề mặt tiếp xúc, có thể xem xét SM-112FE hoặc SM-112AT theo yêu cầu của bài test.

5. Kích thước vị trí đo

Nếu khu vực cần đo nhỏ, SM-112-3A với đầu đo/đe φ5mm có thể phù hợp hơn cấu hình φ10mm.

>> Xem thêm: Máy đo độ dày kiểu kẹp cơ TECLOCK chính hãng

Câu hỏi thường gặp về TECLOCK SM-112

SM-112 có dải đo bao nhiêu?

SM-112 có dải đo 10mm và độ chia 0,01mm.

SM-112 có độ chính xác bao nhiêu?

Bản tiêu chuẩn có thông số độ chính xác ±15μm và độ song song 5μm theo dữ liệu sản phẩm được cung cấp.

SM-112 và SM-112LS khác nhau thế nào?

SM-112 sử dụng đầu đo và đe phẳng φ10mm, trong khi SM-112LS sử dụng đầu đo bi φ3,2mm và đe phẳng φ10mm.

SM-112LS có dùng để đo vật liệu dạng sợi không?

Có thể xem xét SM-112LS cho bề mặt cong hoặc điểm tiếp xúc nhỏ. Tuy nhiên, với vật liệu dạng sợi, dây hoặc tóc, SM-112LW với hai đầu tiếp xúc dạng bi được định hướng trực tiếp hơn theo cấu hình được cung cấp.

SM-112-80g khác bản tiêu chuẩn ở đâu?

Điểm khác biệt chính là lực đo. SM-112 tiêu chuẩn có lực đo ≤2,5N, trong khi SM-112-80g có lực đo khoảng 0,8 ± 0,05N, phù hợp với các mẫu dễ biến dạng hơn.

SM-112FE và SM-112AT khác nhau thế nào?

SM-112FE sử dụng đầu đo và đe bằng thép, trong khi SM-112AT sử dụng cấu hình φ10mm và có độ song song ±8μm. Cả hai đều được định hướng cho các ứng dụng cần hạn chế bám dính tape, nhưng cần đối chiếu yêu cầu cụ thể để chọn model.

SM-112 có đo được cao su, giấy và nhựa không?

Có thể sử dụng cho các vật liệu này nếu đặc tính mẫu và lực đo của model phù hợp. Với vật liệu mềm, cần đặc biệt chú ý đến lực tiếp xúc vì mẫu có thể bị nén trong quá trình đo.

Mua TECLOCK SM-112 Series tại IMALL Việt Nam

TECLOCK SM-112 Series cung cấp nhiều cấu hình máy đo độ dày kiểu kẹp với cùng nền tảng dải đo 10mm và độ chia 0,01mm, nhưng khác nhau ở đầu đo, đe, lực đo và cách đọc mặt số.

Các model như SM-112, SM-112LS, SM-112LW, SM-112-3A, SM-112-80g, SM-112P, SM-112FE và SM-112AT cho phép lựa chọn thiết bị theo đặc điểm vật liệu và phương pháp kiểm tra.

Khi lựa chọn, nên xác định trước chiều dày mẫu, hình dạng bề mặt, độ mềm, nguy cơ bám dính và kích thước vị trí đo để đối chiếu với cấu hình đầu đo phù hợp.

IMALL Việt Nam cung cấp TECLOCK SM-112 Series, hỗ trợ kiểm tra thông số và tư vấn model theo vật liệu, dải đo và điều kiện sử dụng thực tế. Cam kết hàng chính hãng.

➡ Xem chi tiết và báo giá dòng SM-112 Series tại IMALL — liên hệ để được tư vấn chọn đúng biến thể theo vật liệu.

➡ Xem toàn bộ dòng máy đo độ dày TECLOCK tại IMALL — liên hệ để được tư vấn chọn đúng dải đo và đầu đo.