
Bảng thông số bản tiêu chuẩn
Model | Độ chia | Dải đo | Lực đo | Khối lượng |
0.01mm | 0.8mm | ≤0.2N | 75g | |
LT-353 | 0.01mm | 0.8mm | ≤0.2N | 75g |
LT-354 | 0.01mm | 0.5mm | ≤0.2N | 75g |
LT-355 | 0.002mm | 0.28mm | ≤0.25N | 75g |
0.001mm | 0.2mm | ≤0.25N | 75g |
Bản đo độ võng (Deflection) — lực đo cực nhẹ
Đây là loại đồng hồ chuyên dụng để kiểm tra MỨC ĐỘ võng (deflection level), không phải LƯỢNG võng (deflection volume) — dùng lực đo thấp hơn đáng kể so với bản tiêu chuẩn để không làm sai lệch kết quả đo khi tiếp xúc vật liệu dễ biến dạng.
Model | Độ chia | Dải đo | Lực đo (nhẹ hơn bản gốc) |
LT-352-5 | 0.01mm | 0.8mm | ≤0.05N |
LT-353-5 | 0.01mm | 0.8mm | ≤0.05N |
LT-355-10 | 0.002mm | 0.28mm | ≤0.1N |
LT-358-15 | 0.001mm | 0.2mm | ≤0.15N |
💡 Tip: Nếu vật liệu cần đo dễ biến dạng dưới lực tiếp xúc thông thường (VD kiểm tra độ võng của chi tiết mỏng, đàn hồi), nên chọn bản “-5/-10/-15” thay vì bản tiêu chuẩn để tránh sai số do lực đo quá lớn.

Câu hỏi thường gặp
LT-355 và LT-355-10 khác nhau gì?
Cùng độ chia (0.002mm) và dải đo (0.28mm), nhưng LT-355-10 có lực đo nhẹ hơn nhiều (≤0.1N so với ≤0.25N của LT-355), chuyên dùng để đo mức độ võng của vật liệu dễ biến dạng.
Dòng LT-352 Series khác gì dòng LT-310 Series?
LT-352 Series có lực đo nhẹ hơn đáng kể (≤0.2-0.25N so với ≤0.4N của LT-310), phù hợp đo các chi tiết nhạy với lực tiếp xúc hơn.
➡ Xem chi tiết và báo giá dòng LT-352 Series tại IMALL — liên hệ để được tư vấn chọn đúng model theo độ nhạy vật liệu.
➡ Xem toàn bộ dòng đồng hồ so chân gập TECLOCK tại IMALL — liên hệ để được tư vấn chọn đúng model.
