
Bảng thông số đầy đủ
Model | Độ chia | Dải đo | Lực đo | Khối lượng | Đặc điểm |
0.01mm | 0.8mm | ≤0.4N | 50g | Nhỏ gọn, bản tiêu chuẩn | |
LT-311 | 0.01mm | 0.8mm | ≤0.4N | 60g | Nhỏ gọn, mặt số lớn hơn |
LT-314 | 0.01mm | 0.5mm | ≤0.4N | 70g | Vạch chia rộng hơn, dễ đọc |
0.01mm | 0.8mm | ≤0.4N | 70g | Bản tiêu chuẩn | |
LT-316 | 0.01mm | 1.0mm | ≤0.4N | 70g | Đầu đo dài hơn (long stylus) |
LT-370 | 0.002mm | 0.28mm | ≤0.4N | 75g | Độ chính xác cao nhất nhóm |
LT-315PS | 0.01mm | 0.8mm | ≤0.4N | 70g | Biến thể của LT-315 |
LT-316PS | 0.01mm | 1.0mm | ≤0.4N | 70g | Biến thể của LT-316 |
Toàn bộ dòng LT-310 dùng bi carbide φ2mm tiêu chuẩn (ít mài mòn), đầu đo bằng thép không gỉ, chống từ tính (không bị ảnh hưởng bởi nam châm), và có thể đổi hướng đo bằng cần gạt (change lever). Kích thước lớn (LT-311/LT-314/LT-315/LT-316) tương đương nhau về kích thước tổng thể.
⚠️ Lưu ý Model LR-316 trong bảng giá IMALL chưa xác định rõ khác biệt so với LT-316/LT-316PS (có thể là biến thể hướng đo — “R” thường chỉ right-angle/reverse type trong quy ước TECLOCK) — cần đối chiếu thêm catalog gốc trước khi viết cluster riêng. |
Câu hỏi thường gặp
LT-315 và LT-315PS khác nhau gì?
Cùng độ chia và dải đo (0.01mm/0.8mm), khác nhau ở một số chi tiết thiết kế/đầu đo — cần đối chiếu thêm catalog để nêu rõ khác biệt cụ thể trước khi tư vấn khách hàng.
Nên chọn LT-310 hay LT-315?
LT-310 nhỏ gọn và nhẹ hơn (50g so với 70g), phù hợp không gian rất hẹp; LT-315 là bản tiêu chuẩn phổ biến hơn cho công việc đo thông thường.
➡ Xem chi tiết và báo giá dòng LT-310 Series tại IMALL — liên hệ để được tư vấn chọn đúng model.
