1. So Sánh Thông Số Kỹ Thuật
Model | Resolution | NETD | Dải đo | Focus | Video | Laser | Camera | Đặc điểm riêng |
UTi720E | 256×192 | ≤50mK | −20~550°C | Free | Không | Không | 2MP | Entry Enhanced, lựa chọn khởi điểm trong dòng |
UTi730E | 320×240 | ≤65mK | −40~400°C | Free | Không | Không | 2MP | Độ phân giải cao, 320×240, phù hợp kiểm tra tổng quan chi tiết |
UTi720V | 256×192 | ≤50mK | −40~400°C | Free | Có | Có | 5MP | 256×192 + Video + Laser, phù hợp kiểm tra và ghi nhận tại hiện trường |
UTi730V | 320×240 | ≤50mK | −20~550°C | Free | Có | Có | 5MP | 320×240 + Video + Laser, lựa chọn nổi bật trong V Series |
UTi256G | 256×192 | ≤40mK | −20~550°C | Manual | Không | Có | 5MP | NETD ≤40mK + Manual Focus, ưu tiên độ nhạy và khả năng lấy nét linh hoạt |
UTi384G | 384×288 | ≤40mK | −20~550°C | Manual | Có | Có | 5MP | 384×288 + NETD ≤40mK + Video + Manual Focus, cấu hình toàn diện nhất trong nhóm so sánh |
2. Phân Tích Theo Nhóm Nhu Cầu
Nhóm A — Chỉ cần phân tích, không cần video
UTi720E và UTi730E là hai lựa chọn phù hợp. Cả hai đều sử dụng focus free, không hỗ trợ ghi video và laser. Điểm khác biệt chính nằm ở độ phân giải, NETD, dải đo và tốc độ khung hình.
Chọn UTi720E nếu ưu tiên độ nhạy nhiệt tốt hơn với NETD ≤50mK, dải đo đến 550°C và frame rate 25Hz.
Chọn UTi730E nếu ưu tiên độ phân giải 320×240, phù hợp quan sát chi tiết các khu vực có nhiều thiết bị và điểm nhiệt gần nhau như tủ điện.

Nhóm B — Cần ghi video nhiệt cho báo cáo hiện trường
UTi720V và UTi730V bổ sung khả năng ghi video nhiệt và đo khoảng cách bằng laser, phù hợp với các công việc cần lưu trữ dữ liệu trực quan và đánh giá đối tượng tại hiện trường.
Chọn UTi720V nếu ưu tiên chi phí, cần độ phân giải 256×192, ghi video và đo khoảng cách bằng laser.
Chọn UTi730V nếu cần độ phân giải 320×240, ghi video, laser và dải đo đến 550°C, phù hợp với các yêu cầu kiểm tra đa dạng hơn.
Nhóm C — Ưu tiên độ nhạy nhiệt và manual focus
UTi256G và UTi384G thuộc G Series, nổi bật với NETD ≤40mK và manual focus, phù hợp với các ứng dụng yêu cầu độ nhạy nhiệt cao và kiểm soát lấy nét linh hoạt.
UTi256G: 256×192, manual focus, NETD ≤40mK và laser, phù hợp với Predictive Maintenance và kiểm tra PCB.
UTi384G: 384×288, manual focus, NETD ≤40mK, video và laser, phù hợp với phân tích chuyên sâu, R&D và kiểm tra công nghiệp.
3. Gợi Ý Lựa Chọn Theo Ứng Dụng Thực Tế
Nhu cầu | Model phù hợp |
Enhanced giá thấp nhất, đủ Wi-Fi + Isotherm + phân tích cơ bản | |
Resolution cao nhất trong Enhanced standard (không cần video) | |
Video + Laser + ngân sách tối ưu (chấp nhận 256×192) | UTi720V |
Video + Laser + 320×240 + dải đo đến 550°C | UTi730V |
NETD 40mK + Manual focus + 550°C (không cần video) | UTi256G |
Mọi tính năng: 384×288 + NETD 40mK + Video + Manual focus | UTi384G |
Cần IP65 hoặc pin dài ngày | UTi260B hoặc UTi720A |
4. Những điểm cần lưu ý khi lựa chọn thiết bị
Trước khi lựa chọn model, có thể xác định theo các yêu cầu chính:
Cần ghi video nhiệt: Ưu tiên dòng V hoặc UTi384G.
Cần lấy nét linh hoạt ở nhiều khoảng cách: Chọn G Series với manual focus.
Ưu tiên độ nhạy nhiệt cao: Chọn G Series với NETD ≤40mK.
Tối ưu chi phí trong Enhanced Series: UTi720E hoặc UTi730V nếu cần video.
Cần cấu hình toàn diện: UTi384G là lựa chọn cao nhất trong nhóm so sánh.
