FLUKE · BT521
Máy phân tích pin nâng cao FLUKE BT521
Sẵn hàngBảo hành: 12 thángXuất xứ: Trung Quốc
Liên hệ
- Mã sản phẩm
- BT521
- Model
- BT521
- Part number
- 6079396
- Mã nội bộ
- FLUKE - FLUKE-BT521/APAC - 6079396
- Hãng sản xuất
- FLUKE
- Đo điện trở ắc quy / điện trở bản giằng
- Phạm vi đo: 3 mΩ / 30 mΩ / 300 mΩ / 3000 mΩ
- Độ phân giải: từ 0.001 mΩ đến 1 mΩ tùy dải đo
- Độ chính xác:
- 3 mΩ: 1% + 8 hoặc 1% + 68 (tùy điều kiện)30 mΩ: 0.8% + 6300 mΩ: 0.8% + 6 hoặc 0.8% + 123000 mΩ: 0.8% + 6
- 3 mΩ: 1% + 8 hoặc 1% + 68 (tùy điều kiện)
Số lượng
- Đo điện trở ắc quy / điện trở bản giằng
- Phạm vi đo: 3 mΩ / 30 mΩ / 300 mΩ / 3000 mΩ
- Độ phân giải: từ 0.001 mΩ đến 1 mΩ tùy dải đo
- Độ chính xác:
- 3 mΩ: 1% + 8 hoặc 1% + 68 (tùy điều kiện)
- 30 mΩ: 0.8% + 6
- 300 mΩ: 0.8% + 6 hoặc 0.8% + 12
- 3000 mΩ: 0.8% + 6
- Đo điện áp DC (VDC)
- Phạm vi đo: 6 V, 60 V, 600 V, 1000 V
- Độ phân giải: từ 0.001 V đến 1 V
- Độ chính xác: 0.09% + 5 trên toàn dải
- Đo điện áp AC (VAC)
- Phạm vi đo: 600 V
- Tần số: 45 Hz – 500 Hz (có bộ lọc 800 Hz)
- Độ phân giải: 0.1 V
- Độ chính xác: 2% + 10
- Đo tần số (hiển thị qua VAC hoặc AAC)
- Phạm vi đo: 500 Hz
- Độ phân giải: 0.1 Hz
- Độ chính xác: 0.5% + 8
- Độ gợn nhiễu điện áp AC (AC ripple)
- Phạm vi đo: 600 mV và 6000 mV (20 kHz tối đa)
- Độ phân giải: 0.1 mV (600 mV) và 1 mV (6000 mV)
- Độ chính xác:
- 600 mV: 3% + 20
- 6000 mV: 3% + 10
- Đo dòng điện với kẹp phụ kiện (ADC/AAC – Fluke i410)
- Phạm vi đo: 400 A
- Độ phân giải: 1 AĐo điện trở ắc quy / điện trở bản giằng
- Phạm vi đo: 3 mΩ / 30 mΩ / 300 mΩ / 3000 mΩ
- Độ phân giải: từ 0.001 mΩ đến 1 mΩ tùy dải đo
- Độ chính xác:
- 3 mΩ: 1% + 8 hoặc 1% + 68 (tùy điều kiện)
- 30 mΩ: 0.8% + 6
- 300 mΩ: 0.8% + 6 hoặc 0.8% + 12
- 3000 mΩ: 0.8% + 6
- Đo điện áp DC (VDC)
- Phạm vi đo: 6 V, 60 V, 600 V, 1000 V
- Độ phân giải: từ 0.001 V đến 1 V
- Độ chính xác: 0.09% + 5 trên toàn dải
- Đo điện áp AC (VAC)
- Phạm vi đo: 600 V
- Tần số: 45 Hz – 500 Hz (có bộ lọc 800 Hz)
- Độ phân giải: 0.1 V
- Độ chính xác: 2% + 10
- Đo tần số (hiển thị qua VAC hoặc AAC)
- Phạm vi đo: 500 Hz
- Độ phân giải: 0.1 Hz
- Độ chính xác: 0.5% + 8
- Độ gợn nhiễu điện áp AC (AC ripple)
- Phạm vi đo: 600 mV và 6000 mV (20 kHz tối đa)
- Độ phân giải: 0.1 mV (600 mV) và 1 mV (6000 mV)
- Độ chính xác:
- 600 mV: 3% + 20
- 6000 mV: 3% + 10
- Đo dòng điện với kẹp phụ kiện (ADC/AAC – Fluke i410)
- Phạm vi đo: 400 A
- Độ phân giải: 1 A
- Độ chính xác: 3.5% + 2
- Đo nhiệt độ
- Phạm vi đo: 0 °C – 60 °C
- Độ phân giải: 1 °C
- Độ chính xác: ± 2 °C (± 4 °F)
- Độ chính xác: 3.5% + 2
- Đo nhiệt độ
- Phạm vi đo: 0 °C – 60 °C
- Độ phân giải: 1 °C
- Độ chính xác: ± 2 °C (± 4 °F)
