TESTO

TESTO · 816313311013

Thiết bị đo và phân tích khí thải TESTO 350

Sẵn hàngBảo hành: 1 nămXuất xứ: Đức
Liên hệ
Mã sản phẩm
816313311013
Model
350
Mã nội bộ
TESTO - 350
Hãng sản xuất
TESTO
  • CO: 0 đến 10.000ppm
  • Sai số ±5 % giá trị đo
  • Độ phân giải 1ppm
  • Thời gian đáp ứng <40 giây
  • NO: 0 đến 4.000ppm
  • Sai số ±5 % giá trị đo
Số lượng
Gọi tư vấn
  • CO: 0 đến 10.000ppm
  • Sai số ±5 % giá trị đo
  • Độ phân giải 1ppm
  • Thời gian đáp ứng <40 giây
  • NO: 0 đến 4.000ppm
  • Sai số ±5 % giá trị đo
  • Độ phân giải 1ppm
  • Thời gian đáp ứng <30 giây
  • NO2: 0 đến 500ppm
  • Sai số ±5 % giá trị đo
  • Độ phân giải 0,1ppm
  • Thời gian đáp ứng <40 giây
  • SO2: 0 đến 5.000ppm
  • Sai số ±5 % giá trị đo
  • Độ phân giải 1ppm
  • Thời gian đáp ứng <30 giây
  • H2S: 0 đến 300ppm (tùy chọn)
  • CxHy: 0 đến 4% (tùy chọn)
  • CO2 IR: 0 đến 50% (tùy chọn)
  • 600 đến 1.150 hPa
  • Đo nhiệt độ:
  • Không khí (NTC): -20 đến 50°C
  • Khí thải (T/C loại K): -200 đến 1.370°C
  • Khí thải (T/C loại S): 0 đến 1.760°C (tùy chọn)
    • Chênh áp 1: -40 đến 40 hPa
    • Chênh áp 2: -200 đến 200 hPa
  • Mở rộng dải đo 40 lần với các khí: CO,NO, SO2, HC (tùy chọn)
  • Mở rộng dải đo 5 lần với tất cả các khí (CO,NO, NO2, SO2, H2S)
  • Thiết bị tự động zeroing áp suất, đảm bảo đo chính xác vận tốc lưu lượng khí thải (tùy chọn)
  • Ống dẫn khí có đường kính 2mm, chiều dài có thể lên 16,2 m (tùy chọn)
  • Ngõ trigger cho phép điều khiển đo từ bên ngoài (tùy chọn)
  • Các chức năng khác: lưu trữ dữ liệu, giao tiếp máy tính và in dữ liệu
  • Ngôn ngữ: Tiếng Việt, Anh, Pháp, ….
  • Điều kiện hoạt động:
    • Nồng độ bụi tối đa: 20 g/m³
    • Áp suất khí từ -300 mbar đến 50 mbar
  • Đơn vị hiển thị:
    • Nồng độ khí thải: %, ppm, mg/m³, g/GJ, mg/KWh
    • Lưu lượng khí thải: l/min, m³/h
    • Áp suất: mPa, hPa, psi, inHg, inH2O
  • Tính toán các thông số:
    • CO2: 0 đến CO2 max
    • Hiệu suất: 0 đến 99,9%
    • Nhiệt độ điểm sương: 0 đến 99,9°C td
    • Chỉ số khí (Poison index, Air ratio)
    • Vận tốc khí thải: 0 đến 40 m/s
    • Lưu lượng khí thải