SONEL · 868777355919

Thiết bị đo điện trở đất và điện trở suất SONEL MRU-120HD

Sẵn hàngBảo hành: 1 nămXuất xứ: -
Liên hệ
Mã sản phẩm
868777355919
Model
MRU-120HD
Mã nội bộ
SONEL - MRU-120HD
Hãng sản xuất
SONEL
  • Đo điện áp nhiễu (RMS) 0...100 V/ 1 V /±(2% m.v + 3 digits), tần số 45…65 Hz
  • 0...100 V/ 1 V /±(2% m.v + 3 digits), tần số 45…65 Hz
  • Đo điện trở đất (phương pháp 2 dây) 0.00...19.99 Ω/ 0.01 Ω/ ±(2% m.v. + 2 digits) 20.0…199.9 Ω/ 0.1 Ω/ ±(2% m.v. + 2 digits) 200…1999 Ω/ 1 Ω/ ±(2% m.v. + 2 digits) 2.00…9.99 kΩ/ 0.01 Ω/ ±(5% m.v. + 2 digits) 10.0…19.9 kΩ/ 0.1 kΩ/ ±(5% m.v. + 2 digits)
  • 0.00...19.99 Ω/ 0.01 Ω/ ±(2% m.v. + 2 digits)
  • 20.0…199.9 Ω/ 0.1 Ω/ ±(2% m.v. + 2 digits)
  • 200…1999 Ω/ 1 Ω/ ±(2% m.v. + 2 digits)
Số lượng
Gọi tư vấn
  • Đo điện áp nhiễu (RMS)
    • 0...100 V/ 1 V /±(2% m.v + 3 digits), tần số 45…65 Hz
  • Đo điện trở đất (phương pháp 2 dây)
    • 0.00...19.99 Ω/ 0.01 Ω/ ±(2% m.v. + 2 digits)
    • 20.0…199.9 Ω/ 0.1 Ω/ ±(2% m.v. + 2 digits)
    • 200…1999 Ω/ 1 Ω/ ±(2% m.v. + 2 digits)
    • 2.00…9.99 kΩ/ 0.01 Ω/ ±(5% m.v. + 2 digits)
    • 10.0…19.9 kΩ/ 0.1 kΩ/ ±(5% m.v. + 2 digits)
  • Đo điện trở đất (phương pháp 3- và 4-cực)
    • 0,00...19,99 Ω/ 0,01 Ω /±(2% m.v. + 2 digits)
    • 20,0...199,9 Ω/ 0,1 Ω /±(2% m.v. + 2 digits)
    • 200…1999 Ω/ 1 Ω/ ±(2% m.v. + 2 digits)
    • 2,0k...9,99 kΩ/ 0,01 kΩ /±(5% m.v. + 2 digits)
    • 10,0k...19,9 kΩ/ 0,1 kΩ /±(5% m.v. + 2 digits)
  • Đo điện trở của điện cực phụ RH và RS (cấp chính xác : ±(5% (RE+RH+RS) + 8 digits) , không ít hơn 10% RE)
    • 0...999 Ω/ 1 Ω
    • 1,00k...9,99 kΩ/ 0,01 kΩ
    • 10,0k...19,9 kΩ/ 0,1 kΩ
  • Đo điện trở đất sử dụng ampe kìm và điện cực phụ (3 cực + kìm đo)
  • (option clamp) (cấp chính xác : ±(8% m.v. + 3 digits)
    • 0,00...19,99 Ω/ 0,01 Ω
    • 20,0...199,9 Ω/0,1 Ω
    • 200...1999 Ω/1 Ω
  • Đo điện trở đất sử dụng 2 kìm đo (option clamp)
    • 0,00..19,99 Ω/ 0,01 Ω /±(10% m.v. + 3 digits)
    • 20,0...149,9 Ω / 0,1 Ω /±(20% m.v. + 3 digits)
  • Đo điện trở suất của đất (độ chính xác : Phụ thuộc vào RE 4P đo lường nhưng không ít hơn ± 1 chữ số)
    • 0,0...199,9 Ωm /0,1 Ωm
    • 200...1999 Ωm /1 Ωm
    • 2,00k...19,99 kΩm /0,01 kΩm
    • 20,0k...99,9 kΩm /0,1 kΩm
    • 100k...999 kΩm /1 kΩm
  • Cấp bảo vệ : IP67 (đóng hộp), IP54 (mở hộp)
  • Nhiệt độ hoạt động : -10…+50°C
  • Nhiệt độ lưu kho : -20…+80°C
  • Độ ẩm : 20…85%