KEYSIGHT · 517673288757

Máy phân tích sóng RF cầm tay FieldFox KEYSIGHT N9913B (30kHz~4GHz)

Sẵn hàngBảo hành: 1 nămXuất xứ: -
Liên hệ
Mã sản phẩm
517673288757
Model
N9913B
Mã nội bộ
KEYSIGHT - N9913B
Hãng sản xuất
KEYSIGHT
  • Tần số: 30 kHz đến 4 GHz
  • Đo (CAT): Phép đo Distance-to-fault (dB), suy hao phản xạ, VSWR, DTF (VSWR), suy hao cáp (Cổng 1), thông số suy hao IL-option (cổng 2), DTF (tuyến tính), DTF / hiển thị kép suy hao phản xạ
  • Đo cáp TDR: TDR (rho), TDR (ohm), DTF / TDR
  • VNA T/R: S11, S21 và thông số suy hao IL
  • VNA khi kết nối 2 cổng: S11, S21, S22, S12 mag và pha, VSWR, tuyến tính, pha, biểu đồ Smith, polar, độ trễ nhóm, pha mở, thực/ ảo
  • Điểm dữ liệu: 101, 201, 401, 601, 801, 1001 ,1601, 4001, 10,001
Số lượng
Gọi tư vấn
  • Tần số: 30 kHz đến 4 GHz
  • Đo (CAT): Phép đo Distance-to-fault (dB), suy hao phản xạ, VSWR, DTF (VSWR), suy hao cáp (Cổng 1), thông số suy hao IL-option (cổng 2), DTF (tuyến tính), DTF / hiển thị kép suy hao phản xạ
  • Đo cáp TDR: TDR (rho), TDR (ohm), DTF / TDR
  • VNA T/R: S11, S21 và thông số suy hao IL
  • VNA khi kết nối 2 cổng: S11, S21, S22, S12 mag và pha, VSWR, tuyến tính, pha, biểu đồ Smith, polar, độ trễ nhóm, pha mở, thực/ ảo
  • Điểm dữ liệu: 101, 201, 401, 601, 801, 1001 ,1601, 4001, 10,001
  • Tham chiếu tần số: -10 đến 55 oC
  • Độ chính xác: ± 0.7 ppm (spec) + aging; ± 0.4 ppm (thường) + đọ già hóa
  • Độ chính xác, khi GPS tắt: ± 0.01 ppm (spec)
  • Tốc độ già hóa: ± 1 ppm/năm trong 20 năm( spec), không quá ± 3.5 ppm
  • Tần số: 9 kHz đến 4 GHz
  • Phân tích: Phổ, công suất kênh, công suất (kênh) lân cận, độ chiếm dụng phổ tần, điều chế analog, tune và listen
  • Dải suy hao đầu vào: 0 đến 40 dB, trong 5 dB steps
  • Độ phân giải span: 1 Hz
  • Độ phân giải băng thông (RBW), dải đo (-3 dB):
  • Zero span: 10 Hz đến 5 MHz: 1, 3, 10 sequence
  • Non-zero span: 1 Hz đến 5 MHz: 1, 1.5, 2, 3, 5, 7.5, 10 sequence
  • Băng thông video (VBW): 1 Hz đến 5 MHz in 1, 1.5, 2, 3, 5, 7.5, 10 sequence
  • Nhiễu pha: Độ ổn định, nhiễu pha SSB tại 1 GHz (N991xB, N993xB)
  • Băng thông real-time tối đa: 10 MHz
  • Đo : phổ mật độ, ảnh phổ, phổ thời gian thực
  • Độ phân giải băng thông: 1 Hz đến 500 kHz
  • Option: 10 MHz
  • Đầu nối cổng kết nối: Type-N (f)