HORIBA

HORIBA · 943288235521

Máy đo pH/ORP/Độ dẫn/Điện trở/Độ mặn/TDS cầm tay Horiba D-74G

Sẵn hàngBảo hành: 1 nămXuất xứ: Nhật Bản
Liên hệ
Mã sản phẩm
943288235521
Model
D-74G
Mã nội bộ
HORIBA - D-74G
Hãng sản xuất
HORIBA
  • Các tính năng: Kết nối với PC Kết nối với máy in (GLP/GMP) Bù trừ nhiệt độ (tự động / thủ công) Tính năng tự động ổn định giá trị đo Số điểm ghi nhớ dữ liệu: 1000 Ghi nhớ khoảng ID input Đồng hồ Tự động tắt / hiển thị vạch pin Tiêu chuẩn chống nước và chống bụi: IP67
  • Kết nối với PC
  • Kết nối với máy in (GLP/GMP)
  • Bù trừ nhiệt độ (tự động / thủ công)
  • Tính năng tự động ổn định giá trị đo
  • Số điểm ghi nhớ dữ liệu: 1000
Số lượng
Gọi tư vấn
  • Các tính năng:
    • Kết nối với PC
    • Kết nối với máy in (GLP/GMP)
    • Bù trừ nhiệt độ (tự động / thủ công)
    • Tính năng tự động ổn định giá trị đo
    • Số điểm ghi nhớ dữ liệu: 1000
    • Ghi nhớ khoảng
    • ID input
    • Đồng hồ
    • Tự động tắt / hiển thị vạch pin
    • Tiêu chuẩn chống nước và chống bụi: IP67
  • pH:
    • Nguyên lý đo: Điện cực thủy tinh
    • Dải đo: pH 0.00~14.00 * hiển thị nhấp nháy khi nằm ngoài dải đo
    • Độ phân giải: 0.01 pH
    • Độ lặp lại: ±0.01 pH±1digit
    • Hiệu chuẩn tự động (5 điểm) / Ghi lại dữ liệu hiệu chuẩn
    • Tính năng tự nhận biết dung dịch chuẩn
    • Lựa chọn tiêu chuẩn USA / NIST
    • Cảnh báo khoảng hiệu chuẩn
  • mV (ORP):
    • Dải đo:-2000~2000 mV * hiển thị nhấp nháy khi nằm ngoài dải đo
    • Độ phân giải: 1 mV
    • Độ lặp lại: ±1 mV±1 digit
    • Lựa chọn phép đo tuyệt đối / tương đối
  • Nhiệt độ:
    • Dải đo: 0.0oC~100.0oC * hiển thị nhấp nháy khi nằm ngoài dải đo
    • Độ phân giải: 0.1oC
    • Độ lặp lại: ±0.1°C±1digit
    • Tính năng hiệu chuẩn
  • Độ dẫn:
    • Nguyên lý đo: 2 điện cực lưỡng cực AC
    • Dải đo: 0.0 µS/m~200.0 S/m*1
    • Độ phân giải: 0.05%F.S.
    • Độ lặp lại: ±0.5% F.S.±1 digit
    • Lựa chọn đơn vị đo (S/m, S/cm)
    • Tự động chuyển đổi nhiệt độ (25oC)
  • Độ mặn:
    • Nguyên lý đo: Chuyển đổi từ độ dẫn
    • Dải đo: 0.00%~4.00% (0.0ppt~40.0ppt)
    • Độ phân giải: 0.01%/0.1ppt
    • Tính năng hiệu chuẩn
  • Điện trở:
    • Nguyên lý đo: Chuyển đổi từ độ dẫn
    • Dải đo: 0.000 Ω*m~2.000MΩ*m*2
    • Độ phân giải: 0.05%F.S.
    • Độ lặp lại: ±0.5%F.S.±1 digit
  • Tổng hàm lượng chất rắn hòa tan (TDS):
    • Nguyên lý đo: Chuyển đổi từ độ dẫn
    • Dải đo: 0.01 mg/L~100 g/L
    • Độ phân giải: 0.01 mg/L
    • Hiển thị: LCD có đèn nền
    • Nhiệt độ / độ ẩm vận hành: 0°C~45°C / ≤ 80% (không ngưng tụ)
    • Nguồn điện: Pin LR03/AAA hoặc pin sạc AAA Ni-H x 2, Adapter 100 – 240V 50/60 Hz (tùy chọn)
    • Dòng tiêu thụ: ≤ 5 mA
    • Tuổi thọ pin: Khoảng 200 giờ