Lovibond · 339268314109

Máy đo màu Lovibond PFXi-950/P (1379502)

Sẵn hàngBảo hành: 1 nămXuất xứ: -
Liên hệ
Mã sản phẩm
339268314109
Model
PFXi-950/P
Mã nội bộ
Lovibond - PFXi-950/P
Hãng sản xuất
Lovibond
  • Ứng dụng: Petroleum Oils & Waxes
  • - Thang màu: + CIE L*a*b + Platinum-Cobalt/Hazen/APHA Colour (ASTM D1209) & (ASTM D5386) + xyY chromaticity co-ordinates + XYZ tristimulus values + ASTM Colour (ASTM D 1500, ASTM D 6045, ISO 2049, IP196) + Optical density (Absorbance) + Saybolt Colour (ASTM D 156, ASTM D6045) + A Guide to Path Length by Colour Scale + Delta E* colour difference + Spectral data
  • + CIE L*a*b + Platinum-Cobalt/Hazen/APHA Colour (ASTM D1209) & (ASTM D5386) + xyY chromaticity co-ordinates + XYZ tristimulus values + ASTM Colour (ASTM D 1500, ASTM D 6045, ISO 2049, IP196) + Optical density (Absorbance) + Saybolt Colour (ASTM D 156, ASTM D6045) + A Guide to Path Length by Colour Scale + Delta E* colour difference + Spectral data
  • Nguyên lý đo: sử dụng 16 bộ lọc
  • Thang bước sóng: 420 – 710 nm
  • Băng thông (Bandwidth): 10 nm
Số lượng
Gọi tư vấn
  • Ứng dụng: Petroleum Oils & Waxes
  • - Thang màu:
    • + CIE L*a*b + Platinum-Cobalt/Hazen/APHA Colour (ASTM D1209) & (ASTM D5386) + xyY chromaticity co-ordinates + XYZ tristimulus values + ASTM Colour (ASTM D 1500, ASTM D 6045, ISO 2049, IP196) + Optical density (Absorbance) + Saybolt Colour (ASTM D 156, ASTM D6045) + A Guide to Path Length by Colour Scale + Delta E* colour difference + Spectral data
  • Nguyên lý đo: sử dụng 16 bộ lọc
  • Thang bước sóng: 420 – 710 nm
  • Băng thông (Bandwidth): 10 nm
  •  Độ lặp lại: Chromaticity (x y): +/– 0.0002,  ΔE: 0.2
  • Thời gian đo: 30 giây
  •  Nguồn đèn: Tungsten Halogen 5 Volt, 10 Watt
  • Giao diện: USB, LAN, RS232
  • Lưu trữ dữ liệu: 100,000+ Measurements
  • Nguồn điện: Adapter (90 – 240 Vac),
  • Màn hình: 240 x 128, back-lit graphic display