Sauermann · 613784404110

Máy đo khí thải Sauermann SI-CA8500 BASE UNIT (26901)

Sẵn hàngBảo hành: 1 nămXuất xứ: -
Liên hệ
Mã sản phẩm
613784404110
Model
SI-CA8500 BASE UNIT
Mã nội bộ
Sauermann - SI-CA8500 BASE UNIT
Hãng sản xuất
Sauermann
  • O2: Điện hóa/ 0~25%/ 0.1%/ ±0.1% vol CO-H2 bù với bộ lọc NOx bên trong: Điện hóa 0~8000 ppm 1 ppm/ ±8 ppm với giá trị <200 ppm, ±4% rdg với giá trị tới 2000 ppm, ±10% rdg với giá trị >2000 ppm Tự động chọn dải CO: Điện hóa/ 0~20000 ppm/ 1 ppm/ ±10% rdg CO: NDIR/ 0~15.00%/ 0.01%/ ±3% rdg CO2: Calculated/ 0~99.9%/ 0.1%/ - CO2: NDIR/ 0~50.0%/ 0.1%/ ±3% với giá trị <20%, ±5% rdg >20% NO: Điện hóa/ 0~5000 ppm/ 1 ppm/ ±5 ppm với giá trị <100 ppm, ±5% rdg với giá trị >100 ppm NO2: Điện hóa/ 0~1000 ppm/ 1 ppm/ ±5 ppm với giá trị <125 ppm ±4% rdg với giá trị <5000 ppm NO(thấp) và/hoặc NO2(thấp): Điện hóa/ 0~100.0 ppm/ 0.1 ppm/ ±1.5 ppm với giá trị <50.0 ppm, ±4% rdg với giá trị <100.0 ppm NOx: Calculated/ 0~5000 ppm/ 1 ppm/ - SO2: Điện hóa/ 0~5000 ppm/ 1 ppm/ ±5 ppm với giá trị <125 ppm, ±4% rdg với giá trị <5000 ppm SO2(thấp): Điện hóa/ 0~100.0 ppm/ 0.1 ppm/ ±1.5 ppm với giá trị <50.0 ppm, ±4% rdg với giá trị <100.0 ppm CxHy (HC): NDIR/ 0~3.00%/ 0.01%/ ±3% rdg +0.01% H2S: Điện hóa/ 0~500 ppm/ 1 ppm/ ±5 ppm với giá trị <125.0 ppm, ±4 % rdg với giá trị <500.0 ppm VOC: PID/ 0~200 ppm/ 1 ppm/ ±10% rdg +1 ppm Tair: Pt100/ -10~+99.9°C, 14.0~212.0°F/ 1°C, 1°F/ ±2°C, ±3°F Tgas: Tc K/ -20~+1050°C/ -4~1920°F/ 1°C, 1°F/ ±3°C, ±5°F ΔT: Calculated/ -20~+1050°C/ -4~1920°F/ 1°C, 1°F/ - Áp suất/Draft: Cảm biến áp suất Piezoresistive/ ±100 mbar, ±40.0 inH2O/ 0.1 mbar, 0.1 inH2O/ ±1% rdg Khí dư: Calculated / 1.00~infinity / 0.01 / - Tốc độ chất khí: Calculated / 0~99.9 m/s, 0~330 ft/s/ 0.1 m/s, 0.1 ft/s / - Hiệu suất: Calculated / 1~99.9% / 0.1% / - Hiệu suất (Ngưng): Calculated / 0~120% / 0.1% / -
  • O2: Điện hóa/ 0~25%/ 0.1%/ ±0.1% vol
  • CO-H2 bù với bộ lọc NOx bên trong: Điện hóa 0~8000 ppm 1 ppm/ ±8 ppm với giá trị <200 ppm, ±4% rdg với giá trị tới 2000 ppm, ±10% rdg với giá trị >2000 ppm
  • Tự động chọn dải CO: Điện hóa/ 0~20000 ppm/ 1 ppm/ ±10% rdg
  • CO: NDIR/ 0~15.00%/ 0.01%/ ±3% rdg
  • CO2: Calculated/ 0~99.9%/ 0.1%/ -
Số lượng
Gọi tư vấn
    • O2: Điện hóa/ 0~25%/ 0.1%/ ±0.1% vol
    • CO-H2 bù với bộ lọc NOx bên trong: Điện hóa 0~8000 ppm 1 ppm/ ±8 ppm với giá trị <200 ppm, ±4% rdg với giá trị tới 2000 ppm, ±10% rdg với giá trị >2000 ppm
    • Tự động chọn dải CO: Điện hóa/ 0~20000 ppm/ 1 ppm/ ±10% rdg
    • CO: NDIR/ 0~15.00%/ 0.01%/ ±3% rdg
    • CO2: Calculated/ 0~99.9%/ 0.1%/ -
    • CO2: NDIR/ 0~50.0%/ 0.1%/ ±3% với giá trị <20%, ±5% rdg >20%
    • NO: Điện hóa/ 0~5000 ppm/ 1 ppm/ ±5 ppm với giá trị <100 ppm, ±5% rdg với giá trị >100 ppm
    • NO2: Điện hóa/ 0~1000 ppm/ 1 ppm/ ±5 ppm với giá trị <125 ppm ±4% rdg với giá trị <5000 ppm
    • NO(thấp) và/hoặc NO2(thấp): Điện hóa/ 0~100.0 ppm/ 0.1 ppm/ ±1.5 ppm với giá trị <50.0 ppm, ±4% rdg với giá trị <100.0 ppm
    • NOx: Calculated/ 0~5000 ppm/ 1 ppm/ -
    • SO2: Điện hóa/ 0~5000 ppm/ 1 ppm/ ±5 ppm với giá trị <125 ppm, ±4% rdg với giá trị <5000 ppm
    • SO2(thấp): Điện hóa/ 0~100.0 ppm/ 0.1 ppm/ ±1.5 ppm với giá trị <50.0 ppm, ±4% rdg với giá trị <100.0 ppm
    • CxHy (HC): NDIR/ 0~3.00%/ 0.01%/ ±3% rdg +0.01%
    • H2S: Điện hóa/ 0~500 ppm/ 1 ppm/ ±5 ppm với giá trị <125.0 ppm, ±4 % rdg với giá trị <500.0 ppm
    • VOC: PID/ 0~200 ppm/ 1 ppm/ ±10% rdg +1 ppm
    • Tair: Pt100/ -10~+99.9°C, 14.0~212.0°F/ 1°C, 1°F/ ±2°C, ±3°F
    • Tgas: Tc K/ -20~+1050°C/ -4~1920°F/ 1°C, 1°F/ ±3°C, ±5°F
    • ΔT: Calculated/ -20~+1050°C/ -4~1920°F/ 1°C, 1°F/ -
    • Áp suất/Draft: Cảm biến áp suất Piezoresistive/ ±100 mbar, ±40.0 inH2O/ 0.1 mbar, 0.1 inH2O/ ±1% rdg
    • Khí dư: Calculated / 1.00~infinity / 0.01 / -
    • Tốc độ chất khí: Calculated / 0~99.9 m/s, 0~330 ft/s/ 0.1 m/s, 0.1 ft/s / -
    • Hiệu suất: Calculated / 1~99.9% / 0.1% / -
    • Hiệu suất (Ngưng): Calculated / 0~120% / 0.1% / -
  • Tuổi thọ pin: 3 giờ
  • Kết nối không dây: 1
  • Nguồn điện: 7.2 Vôn, Bộ pin sạc 8 AH
  • Cảm biến: CO, CxHy, H2S, VOC, NO, NO2, O2, SO2
  • Usb: Có
  • Auto zero: Có
  • Bảo vệ cảm biến: pha loãng CO