RIKEN KEIKI · 915446

Máy đo khí độc đa chỉ tiêu Riken Keiki Gas Tracer (LEL, Methane, O2 & CO)

Sẵn hàngBảo hành: 1 nămXuất xứ: Nhật Bản
Liên hệ
Mã sản phẩm
915446
Model
Gas Tracer
Mã nội bộ
RIKEN KEIKI - Gas Tracer
Hãng sản xuất
RIKEN KEIKI
  • Khí dò Khí dễ cháy (Metan tiêu chuẩn) % Volume Methane Oxy (O2) Hydrogen Sulfide (H2S) Carbon Monoxide (CO) Nguyên lý dò tìm Catalytic combustion Thermal conductivity Galvanic cell Electrochemical cell Dải dò tìm 0 ~ 100% LEL 0 ~ 100% Vol. 0 ~ 40% Vol. 0 ~ 100 ppm 0 ~ 500 ppm Độ chính xác ± 5% of reading or ± 2% LEL ± 5% of reading or ± 2% of full scale ± 0.5% O2 ± 5% of reading or ± 2 ppm H2S ± 5% of reading or ± 5 ppm CO Cài đặt trước báo động ( người dùng tùy chỉnh) 1st alarm 10% LEL 2nd alarm 50% LEL Over alarm 100% LEL No alarms for % Vol. CH4 Low alarm 19.5% High alarm 23.5% Over alarm 40.0% 1st 5 ppm 2nd 30 ppm TWA 10 ppm STEL 15 ppm Over 100 ppm 1st 25 ppm 2nd 50 ppm TWA 25 ppm STEL 200 ppm Over 500 ppm Hiển thị Màn hình LCD 7 segment, đèn nền tự động khi báo động Phương pháp lấy mẫu Bơm trong, Lưu lượng thường 0.5 LPM, gồm bộ lọc kỵ nước Loại báo động Báo động khí: 1st & 2nd, STEL, TWA (người dùng tùy chỉnh) và OVER Báo động sự cố: Kết nối cảm biến, Pin yếu, thiếu dòng chảy, sự cố mạch lỗi hiệu chuẩn Phương pháp báo động Báo động khí: đèn flash, 2 tiếng buzz, và rung Báo động sự cố: Đèn flash, Hiển thị sự cố, tiếng buzz đứt đoạn, và rung Nhiệt độ & độ ẩm -20°C đến +50°C (-4°F đến 122°F) 0 đến 95% RH, không ngưng tụ Thời gian hồi đáp Trong 30s (T90) Hoạt động liên tục Pin Alkalin: 15 giờ; Pin Li-Ion: 10 giờ 70°F (21°C) Nguồn điện Hộp pin Li-Ion, hoặc hộp 3 pin “AA” Alkaline; Thay được Cấp bảo vệ ATEX, TIIS, IECEx, CE, c CSA us classified (pending), as intrinsically safe. Class I, Division 1, Groups A, B, C, D Chất liệu hộp đựng Chống bụi, chống nước. RFI nhựa chịu va đập cao với lớp cao su bảo vệ Điều khiển 5 nút ấn: POWER / ENTER, DISPLAY, AIR, RESET, SHIFT
Số lượng
Gọi tư vấn
Khí dò Khí dễ cháy (Metan tiêu chuẩn) % Volume Methane Oxy (O2) Hydrogen Sulfide (H2S) Carbon Monoxide (CO)
Nguyên lý dò tìm Catalytic combustion Thermal conductivity Galvanic cell Electrochemical cell
Dải dò tìm 0 ~ 100% LEL 0 ~ 100% Vol. 0 ~ 40% Vol. 0 ~ 100 ppm 0 ~ 500 ppm
Độ chính xác ± 5% of reading or ± 2% LEL ± 5% of reading or ± 2% of full scale ± 0.5% O2 ± 5% of reading or ± 2 ppm H2S ± 5% of reading or ± 5 ppm CO
Cài đặt trước báo động ( người dùng tùy chỉnh) 1st alarm 10% LEL 2nd alarm 50% LEL Over alarm 100% LEL No alarms for % Vol. CH4 Low alarm 19.5% High alarm 23.5% Over alarm 40.0% 1st 5 ppm 2nd 30 ppm TWA 10 ppm STEL 15 ppm Over 100 ppm 1st 25 ppm 2nd 50 ppm TWA 25 ppm STEL 200 ppm Over 500 ppm
Hiển thị Màn hình LCD 7 segment, đèn nền tự động khi báo động
Phương pháp lấy mẫu Bơm trong, Lưu lượng thường 0.5 LPM, gồm bộ lọc kỵ nước
Loại báo động Báo động khí: 1st & 2nd, STEL, TWA (người dùng tùy chỉnh) và OVER Báo động sự cố: Kết nối cảm biến, Pin yếu, thiếu dòng chảy, sự cố mạch lỗi hiệu chuẩn
Phương pháp báo động Báo động khí: đèn flash, 2 tiếng buzz, và rung Báo động sự cố: Đèn flash, Hiển thị sự cố, tiếng buzz đứt đoạn, và rung
Nhiệt độ & độ ẩm -20°C đến +50°C (-4°F đến 122°F) 0 đến 95% RH, không ngưng tụ
Thời gian hồi đáp Trong 30s (T90)
Hoạt động liên tục Pin Alkalin: 15 giờ; Pin Li-Ion: 10 giờ 70°F (21°C)
Nguồn điện Hộp pin Li-Ion, hoặc hộp 3  pin “AA” Alkaline; Thay được
Cấp bảo vệ ATEX, TIIS, IECEx, CE, c CSA us classified (pending), as intrinsically safe. Class I, Division 1, Groups A, B, C, D
Chất liệu hộp đựng Chống bụi, chống nước. RFI nhựa chịu va đập cao với lớp cao su bảo vệ
Điều khiển 5 nút ấn: POWER / ENTER, DISPLAY, AIR, RESET, SHIFT