- Đáp ứng chuẩn EPA Method 180.1
- Màn hình màu cảm ứng 17.8mm
- Nguồn sáng: Đèn Tungsten filament
- Kênh đo: NTU, EBC
- Thang đo:
NTU (Ratio on): 0 - 4000
NTU (Ratio off): 0 - 40
EBC (Ratio on): 0 - 980
EBC (Ratio off): 0 - 9.8
- Độ chính xác:
+ Ratio on: ±2% giá trị đo +0.01NTU (0-1000NTU), ±5% giá trị đo (1000-4000NTU)
+ Ratio off: ±2% giá trị đo +0.01NTU (0-40NTU)
- Độ phân giải: 0.001 NTU/EBC trên thang đo thấp nhất
- Độ lặp laị: ± 1% giá trị đo hoặc 0.01 NTU
- Thời gian đáp ứng: 6.8 giây (signal averaging off), 14 giây (signal averaging on)
- Thời gian ổn định:
+ Ratio on: sau khi khởi động 30 phút
+ Ratio off: sau khi khởi động 60 phút
- Lượng mẫu yêu cầu tối thiểu: 20 mL
- Giao diện USB kết nối máy tính
- Data logging 2000 log
- Nguồn dùng: 230V, 50/60Hz
Thiết bị cung cấp bao gồm:
* Máy chính
* Cốc đo mẫu (6 cái)
* Bộ dung dịch chuẩn
* Dầu silicone
* Khăn lau dầu
* Kính lọc USEPA
* Che bụi
* Dây nguồn
* Hướng dẫn sử dụng