ABB
MCCB ABB XT1B 18KA 63A 3P (1SDA066805R1)
Mã: XT1B 18KA 63A 3P
- Số cực 3P
- Dòng cắt 18kA
- Dòng điện 63A
Sẵn hàngLiên hệ
Silicon · MC-8PLUS-COMBO
| Item | Currency (Loại tiền) | Country/Area (Quốc gia/Vùng lãnh thổ) | Item | Currency (Loại tiền) | Country/Area (Quốc gia/Vùng lãnh thổ) | |
| 1 | VND | Việt Nam Đồng | 17 | PLN | Zloty Ba Lan | |
| 2 | EUR | Euro | 18 | TWD | Đôla Đài Loan mới | |
| 3 | USD | Đôla Mỹ | 19 | LBP | Bảng Lebanon | |
| 4 | GBP | Bảng Anh | 20 | PHP | Peso Philippines | |
| 5 | BRL | Real Brazil | 21 | MOP | Pataca Macau | |
| 6 | MYR | Ringgit Malaysia | 22 | LAK | Kip Lào | |
| 7 | IDR | Rupiah Indonesia | 23 | SGD | Đôla Singapore | |
| 8 | LKR | Rupee Sri Lankan | 24 | AUD | Đôla Úc | |
| 9 | INR | Rupee Ấn Độ | 25 | JPY | Yên Nhật | |
| 10 | CNY | Nhân dân tệ | 26 | ILS | New Shekel Israel | |
| 11 | THB | Bạt Thái | 27 | HKD | Đôla Hồng Kông | |
| 12 | KWD | Dinar Kuwaiti | 28 | KHR | Riel Campuchia | |
| 13 | MMK | Kyat Myanmar | 29 | CAD | Đôla Canada | |
| 14 | TRL | Lira Thổ Nhĩ Kỳ | 30 | KRW | Won Hàn Quốc | |
| 15 | RON | Leu Romania | 31 | RUB | Ruble Nga | |
| 16 | ZAR | Rand Nam Phi | 32 | MXN | Peso Mexico |