Thiết bị đo lường chính hãng

Sản phẩm đo kiểm

Thiết bị đo kiểm, máy đo lường và nhóm sản phẩm kỹ thuật.

40sản phẩm phù hợp
Thông số biến thể

Danh mục này chưa có thông số biến thể trong Odoo.

UNI-T UT60EU True RMS Digital Multimeter (True RMS, 999.9V, 10A)

UNI-T

UNI-T UT60EU True RMS Digital Multimeter (True RMS, 999.9V, 10A)

: 955321416971

  • Dải đo: Điện áp DC: 9.999mV/99.99mV/999.9mV/9.999V/99.99V/999.9V; ±(0.5%+3) Điện áp AC: 9.999mV/99.99mV/999.9mV/9.999V/99.99V/999.9V; ±(0.8%+3) Dòng DC: 999.9uA/999.9mA/9.999A/10A; ±(0.8%+3) Dòng AC: 999.9uA/999.9mA/9.999A/10A; ±(1.0%+3) Điện trở: 999.9Ω/9.999kΩ/99.99kΩ/999.9kΩ/9.999MΩ/99.99MΩ; ±(0.8%+2) Điện dung: 9.999nF/99.99nF/999.9nF/9.999μF/99.99μF/999.9μF/9.999mF; ±(4.0%+5) Tần số: 99.99Hz~9.999MHz ±; (0.1%+5) Chu kỳ làm việc: 0.1~99.9%; ±(3%+5) Nhiệt độ: –40℃~1000℃/–40°F~1832°F; ±4℃/±5℉
  • Điện áp DC: 9.999mV/99.99mV/999.9mV/9.999V/99.99V/999.9V; ±(0.5%+3)
  • Điện áp AC: 9.999mV/99.99mV/999.9mV/9.999V/99.99V/999.9V; ±(0.8%+3)
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
UNI-T UT60BT True RMS Digital Multimeter (True RMS, 999.9V, 10A)

UNI-T

UNI-T UT60BT True RMS Digital Multimeter (True RMS, 999.9V, 10A)

: 212963416968

  • Dải đo: Điện áp DC: 9.999mV/99.99mV/999.9mV/9.999V/99.99V/999.9V; ±(0.5%+3) Điện áp AC: 9.999mV/99.99mV/999.9mV/9.999V/99.99V/999.9V; ±(0.8%+3) Dòng DC: 999.9uA/999.9mA/9.999A/10A; ±(0.8%+3) Dòng AC: 999.9uA/999.9mA/9.999A/10A; ±(1.0%+3) Điện trở: 999.9Ω/9.999kΩ/99.99kΩ/999.9kΩ/9.999MΩ/99.99MΩ; ±(0.8%+2) Điện dung: 9.999nF/99.99nF/999.9nF/9.999μF/99.99μF/999.9μF/9.999mF; ±(4.0%+5) Tần số: 99.99Hz~9.999MHz ±; (0.1%+5) Chu kỳ làm việc: 0.1~99.9%; ±(3%+5) Nhiệt độ: –40℃~1000℃/–40°F~1832°F; ±4℃/±5℉
  • Điện áp DC: 9.999mV/99.99mV/999.9mV/9.999V/99.99V/999.9V; ±(0.5%+3)
  • Điện áp AC: 9.999mV/99.99mV/999.9mV/9.999V/99.99V/999.9V; ±(0.8%+3)
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
UNI-T UT60S True RMS Digital Multimeter (True RMS, 999.9V, 10A)

UNI-T

UNI-T UT60S True RMS Digital Multimeter (True RMS, 999.9V, 10A)

: 798977416950

  • Dải đo: Điện áp DC: 9.999mV/99.99mV/999.9mV/9.999V/99.99V/999.9V; ±(0.5%+3) Điện áp AC: 9.999mV/99.99mV/999.9mV/9.999V/99.99V/999.9V; ±(0.8%+3) Dòng DC: 999.9uA/999.9mA/9.999A/10A; ±(0.8%+3) Dòng AC: 999.9uA/999.9mA/9.999A/10A; ±(1.0%+3) Điện trở: 999.9Ω/9.999kΩ/99.99kΩ/999.9kΩ/9.999MΩ/99.99MΩ; ±(0.8%+2) Điện dung: 9.999nF/99.99nF/999.9nF/9.999μF/99.99μF/999.9μF/9.999mF; ±(4.0%+5) Tần số: 99.99Hz~9.999MHz ±; (0.1%+5) Chu kỳ làm việc: 0.1~99.9%; ±(3%+5) Nhiệt độ: –40℃~1000℃/–40°F~1832°F; ±4℃/±5℉
  • Điện áp DC: 9.999mV/99.99mV/999.9mV/9.999V/99.99V/999.9V; ±(0.5%+3)
  • Điện áp AC: 9.999mV/99.99mV/999.9mV/9.999V/99.99V/999.9V; ±(0.8%+3)
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Ampe kìm HIOKI CM3289 AC CLAMP METER (1000 A, true RMS)

HIOKI

Ampe kìm HIOKI CM3289 AC CLAMP METER (1000 A, true RMS)

: 149256282288

  • AC Current range 42.00 to 1000 A, 3 ranges (40 Hz to 1 kHz, True RMS), Basic accuracy: ±1.5 % rdg. ±5 dgt. DC Voltage range 420.0 mV to 600 V, 5 ranges, Basic accuracy: ±1.0 % rdg. ±3 dgt. AC Voltage range 4.200 V to 600 V, 4 ranges (45 to 500 Hz, True RMS), Basic accuracy: ±1.8 % rdg. ±7 dgt. Crest factor 2.5 or less at 2500 counts (Linearly decreases to 1.5 or less at 4200 count) Resistance range 420.0 Ω to 42.00 MΩ, 6 ranges, Basic accuracy: ±2 % rdg. ±4 dgt. Other functions Continuity: Buzzer sounds at 50 Ω ±40 Ω or less, Data hold, Auto power save, Drop-proof from height of 1 meter Display LCD, max. 4199 dgt., Display refresh rate: 400 ms Power supply Coin type lithium battery (CR2032) ×1 Continuous use 70 hours Core jaw dia. φ 33 mm (1.30 in)
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết

Sản phẩm đo kiểm chính hãng cho doanh nghiệp

Chọn thiết bị theo ứng dụng, hãng sản xuất và yêu cầu kỹ thuật. Đội ngũ tư vấn hỗ trợ đối chiếu model, CO/CQ, hiệu chuẩn và thời gian giao hàng cho từng dự án.