Thiết bị đo lường chính hãng

Sản phẩm đo kiểm

Thiết bị đo kiểm, máy đo lường và nhóm sản phẩm kỹ thuật.

260sản phẩm phù hợp
Thông số biến thể

Danh mục này chưa có thông số biến thể trong Odoo.

EXTECH LCR200 LCR Meter (100kHz)

EXTECH

EXTECH LCR200 LCR Meter (100kHz)

: 455463184319

  • Cuộn cảm: 20μH, 200μH, 2000.0μH, 20.0000mH, 200.00mH 2000.0H, 20.000H, 200.00H, 2000.0H / ±(0.5%rdg + 5 digits)
  • Tụ điện: 20pF, 200pF, 2000pF, 20.000nF, 200.00nF, 2000.0nF, 20.000μF, 200.00μF, 2.0000mF, 20.00mF / ±(0.5%rdg + 5 digits)
  • Điện trở: 20.00Ω, 200.00Ω, 2.0000kΩ, 20.000kΩ, 200.00kΩ, 2.0000MΩ, 20.000MΩ, 200.0MΩ / ±(0.5%rdg + 5 digits)
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
HIOKI DT4261 DIGITAL MULTIMETER

HIOKI

HIOKI DT4261 DIGITAL MULTIMETER

: 243819316419

  • DC Voltage range : 600.0 mV to 1000 V, 5 ranges, Basic accuracy: ±0.15% rdg. ±2 dgt.
  • AC Voltage range : 6.000 V to 1000 V, 4 ranges, Frequency characteristics: 40 Hz to 1 kHz Basic accuracy 40 Hz - 500 Hz: ±0.9% rdg. ±3 dgt. (True RMS, crest factor 3 or less)
  • Basic accuracy 40 Hz - 500 Hz: ±0.9% rdg. ±3 dgt. (True RMS, crest factor 3 or less)
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
UNI-T UT60EU True RMS Digital Multimeter (True RMS, 999.9V, 10A)

UNI-T

UNI-T UT60EU True RMS Digital Multimeter (True RMS, 999.9V, 10A)

: 955321416971

  • Dải đo: Điện áp DC: 9.999mV/99.99mV/999.9mV/9.999V/99.99V/999.9V; ±(0.5%+3) Điện áp AC: 9.999mV/99.99mV/999.9mV/9.999V/99.99V/999.9V; ±(0.8%+3) Dòng DC: 999.9uA/999.9mA/9.999A/10A; ±(0.8%+3) Dòng AC: 999.9uA/999.9mA/9.999A/10A; ±(1.0%+3) Điện trở: 999.9Ω/9.999kΩ/99.99kΩ/999.9kΩ/9.999MΩ/99.99MΩ; ±(0.8%+2) Điện dung: 9.999nF/99.99nF/999.9nF/9.999μF/99.99μF/999.9μF/9.999mF; ±(4.0%+5) Tần số: 99.99Hz~9.999MHz ±; (0.1%+5) Chu kỳ làm việc: 0.1~99.9%; ±(3%+5) Nhiệt độ: –40℃~1000℃/–40°F~1832°F; ±4℃/±5℉
  • Điện áp DC: 9.999mV/99.99mV/999.9mV/9.999V/99.99V/999.9V; ±(0.5%+3)
  • Điện áp AC: 9.999mV/99.99mV/999.9mV/9.999V/99.99V/999.9V; ±(0.8%+3)
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
UNI-T UT60BT True RMS Digital Multimeter (True RMS, 999.9V, 10A)

UNI-T

UNI-T UT60BT True RMS Digital Multimeter (True RMS, 999.9V, 10A)

: 212963416968

  • Dải đo: Điện áp DC: 9.999mV/99.99mV/999.9mV/9.999V/99.99V/999.9V; ±(0.5%+3) Điện áp AC: 9.999mV/99.99mV/999.9mV/9.999V/99.99V/999.9V; ±(0.8%+3) Dòng DC: 999.9uA/999.9mA/9.999A/10A; ±(0.8%+3) Dòng AC: 999.9uA/999.9mA/9.999A/10A; ±(1.0%+3) Điện trở: 999.9Ω/9.999kΩ/99.99kΩ/999.9kΩ/9.999MΩ/99.99MΩ; ±(0.8%+2) Điện dung: 9.999nF/99.99nF/999.9nF/9.999μF/99.99μF/999.9μF/9.999mF; ±(4.0%+5) Tần số: 99.99Hz~9.999MHz ±; (0.1%+5) Chu kỳ làm việc: 0.1~99.9%; ±(3%+5) Nhiệt độ: –40℃~1000℃/–40°F~1832°F; ±4℃/±5℉
  • Điện áp DC: 9.999mV/99.99mV/999.9mV/9.999V/99.99V/999.9V; ±(0.5%+3)
  • Điện áp AC: 9.999mV/99.99mV/999.9mV/9.999V/99.99V/999.9V; ±(0.8%+3)
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
UNI-T UT60S True RMS Digital Multimeter (True RMS, 999.9V, 10A)

UNI-T

UNI-T UT60S True RMS Digital Multimeter (True RMS, 999.9V, 10A)

: 798977416950

  • Dải đo: Điện áp DC: 9.999mV/99.99mV/999.9mV/9.999V/99.99V/999.9V; ±(0.5%+3) Điện áp AC: 9.999mV/99.99mV/999.9mV/9.999V/99.99V/999.9V; ±(0.8%+3) Dòng DC: 999.9uA/999.9mA/9.999A/10A; ±(0.8%+3) Dòng AC: 999.9uA/999.9mA/9.999A/10A; ±(1.0%+3) Điện trở: 999.9Ω/9.999kΩ/99.99kΩ/999.9kΩ/9.999MΩ/99.99MΩ; ±(0.8%+2) Điện dung: 9.999nF/99.99nF/999.9nF/9.999μF/99.99μF/999.9μF/9.999mF; ±(4.0%+5) Tần số: 99.99Hz~9.999MHz ±; (0.1%+5) Chu kỳ làm việc: 0.1~99.9%; ±(3%+5) Nhiệt độ: –40℃~1000℃/–40°F~1832°F; ±4℃/±5℉
  • Điện áp DC: 9.999mV/99.99mV/999.9mV/9.999V/99.99V/999.9V; ±(0.5%+3)
  • Điện áp AC: 9.999mV/99.99mV/999.9mV/9.999V/99.99V/999.9V; ±(0.8%+3)
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
KEYSIGHT U1115A Remote Logging Display (for U1200, Windows-based PC)

KEYSIGHT

KEYSIGHT U1115A Remote Logging Display (for U1200, Windows-based PC)

: 628524287360

  • General Operating temperature: –20 to 55 °C, up to 80% at 40 °C RH Storage compliance: –40 to 70 °C, up to 95% at 40 °C RH Power consumption: Maximum 1 VA for three AA batteries Maximum 5 V +10%, 250 mA for external power Auto Power Off mode, current consumption 3 mA Battery type (included): 3 x AAA alkaline Battery life: 20 hours Bluetooth: Bluetooth Version 2.1 + EDR compliant, SPP profile, Class 1 device (with 10 meters connection range)
  • Operating temperature: –20 to 55 °C, up to 80% at 40 °C RH
  • Storage compliance: –40 to 70 °C, up to 95% at 40 °C RH
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
KEYSIGHT U1117A Remote Link Solution (for U1200, U1115A, U1450A/U1460A Series, iOS & Android)

KEYSIGHT

KEYSIGHT U1117A Remote Link Solution (for U1200, U1115A, U1450A/U1460A Series, iOS & Android)

: 495959287357

  • General Operating temperature: –20 to 55 °C, up to 80% at 40 °C RH Storage compliance: –40 to 70 °C, up to 95% at 40 °C RH Power consumption: Maximum 561 mVA for two 1.5 V AAA batteries Battery type (included): 2 x AAA alkaline Battery life: 20 hours Bluetooth: Bluetooth Version 2.1 + EDR compliant, SPP profile, Class 1 device (with 10 meters connection range)
  • Operating temperature: –20 to 55 °C, up to 80% at 40 °C RH
  • Storage compliance: –40 to 70 °C, up to 95% at 40 °C RH
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
KEYSIGHT U1177A Remote Link Solution (for U1200, U1115A, U1450A/U1460A, Android)

KEYSIGHT

KEYSIGHT U1177A Remote Link Solution (for U1200, U1115A, U1450A/U1460A, Android)

: 213212287348

  • General Operating temperature: –20 to 55 °C, up to 80% at 40 °C RH Storage compliance: –40 to 70 °C, up to 95% at 40 °C RH Power consumption: Maximum 130 mVA for two 1.5 V AAA batteries Battery type (included): 2 x AAA alkaline Battery life: 30 hours Bluetooth: Bluetooth Version 2.1 + EDR compliant, SPP profile, Class 2 device (with 10 meters connection range)
  • Operating temperature: –20 to 55 °C, up to 80% at 40 °C RH
  • Storage compliance: –40 to 70 °C, up to 95% at 40 °C RH
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Fluke T6-1000 PRO Electrical Tester

FLUKE

Fluke T6-1000 PRO Electrical Tester

: T6-1000 PRO

  • Điện áp ac True-rms : 1000 V / 1 V / ± (3 % + 3 số đếm) 45 Hz - 66 Hz[2][3]
  • Dòng điện ac True-rms : 200,0 A / 0,1 A / ± (3% + 3 số đếm) 45 Hz - 66 Hz
  • Tần số (Hz) : 45 Hz – 66 Hz / 1 Hz / ± (1% + 2 số đếm)[3]
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết

Sản phẩm đo kiểm chính hãng cho doanh nghiệp

Chọn thiết bị theo ứng dụng, hãng sản xuất và yêu cầu kỹ thuật. Đội ngũ tư vấn hỗ trợ đối chiếu model, CO/CQ, hiệu chuẩn và thời gian giao hàng cho từng dự án.