Thiết bị đo lường chính hãng

Sản phẩm đo kiểm

Thiết bị đo kiểm, máy đo lường và nhóm sản phẩm kỹ thuật.

83sản phẩm phù hợp
Thông số biến thể

Danh mục này chưa có thông số biến thể trong Odoo.

Wrist Gamma Dosimeters Polimaster PM1603B

POLIMASTER

Wrist Gamma Dosimeters Polimaster PM1603B

: 222952260653

  • Máy dò: GM tube
  • Hiển thị tốc độ đo: 0.01 μSv/h - 13.0 Sv/h (1 μR/h -1300 R/h), Hp(10)
  • Độ chính xác của tốc độ đo: ± (15 + 0.02/H + 0.002H) % where H – dose rate, mSv/h
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
UNI-T UT366A Digital Manometer (0.00~±15.00 kPa, ±0.5% FS)

UNI-T

UNI-T UT366A Digital Manometer (0.00~±15.00 kPa, ±0.5% FS)

: 351422417073

  • Dải đo, độ phân giải: 0.00~±15.00 kPa, 0.01 kPa 0.0~±150.0 mbar, 0.1 mbar 0.000~±0.150 bar, 0.001 bar 0.000~±2.175 psi, 0.001 psi 0.0~±112.5 mmHg, 0.1 mmHg 0.00~±60.29 inH2O, 0.01 inH2O 0.000~±4.429 inHg, 0.001 inHg 0.00~±34.80 ozin², 0.01 ozin² 0.000~ ±0.152 kgcm², 0.001 kgcm² 0.000~ ±5.026 ftH2O, 0.001 ftH2O 0.0~±1531 mmH2O, 1mmH2O 0.0~±150.0 hPa, 0.1 hPa 0.0~19999.9 m/s, 0.1 m/s 0~199999 fpm, 1 fpm
  • 0.00~±15.00 kPa, 0.01 kPa
  • 0.0~±150.0 mbar, 0.1 mbar
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Wrist Gamma Dosimeters Polimaster PM1603A

POLIMASTER

Wrist Gamma Dosimeters Polimaster PM1603A

: 586747260656

  • Máy dò: GM tube
  • Hiển thị tốc độ đo: 0.01 μSv/h - 6.50 Sv/h (1 μR/h - 650 R/h), H*(10)
  • Độ chính xác của tốc độ đo: ± (15 + 0.02/H + 0.003H) % where H – dose rate, mSv/h (in range 1 μSv/h - 5.0 Sv/h)
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Programmable Dosimeter POLIMASTER PM1203M

POLIMASTER

Programmable Dosimeter POLIMASTER PM1203M

: 915266260659

  • Máy dò: GM tube
  • Hiển thị tốc độ đo: 0.01 - 2000 μSv/h (1 μR/h - 200 mR/h), H*(10)
  • Độ chính xác của tốc độ đo: ± (15+1.5/H+0.0025H)% (in range 0.1 μSv/h - 2000 μSv/h, where H dose rate in μSv/h)
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Alarming Ratemeter Polimaster PM1701M

POLIMASTER

Alarming Ratemeter Polimaster PM1701M

: 389324260663

  • Tuân thủ các tiêu chuẩn kĩ thuật: ITRAP/IAEA requirements
  • Tìm kiếm và đo γ-channel Máy dò: CsI(Tl) Độ nhạy với 137Сs, no less: 100 (s-1)/(μSv/h) (1.0 (s-1)/(μR/h)) Độ nhạy với 241Am, no less: X Phạm vi năng lượng : 0.06 - 3.0 MeV Số tia quang phổ tích lũy :X Số quang phổ lưu trữ trong bộ nhớ non-volatile :X
  • Máy dò: CsI(Tl)
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Multipurpose radiation monitor Polimaster PM1403

POLIMASTER

Multipurpose radiation monitor Polimaster PM1403

: 148628260667

  • Tuân thủ các tiêu chuẩn kĩ thuật: ITRAP (IAEA) requirements
  • Tìm kiếm và đo γ-channel Máy dò: Built-in main Máy dò: CsI(Tl) and BDG1: NaI(Tl) Độ nhạy với 137Сs, no less: Main Máy dò: CsI(Tl) 100 s-1/(µSv/h) and BDG1: 900 s-1/( µSv/h) Độ nhạy với 241Am, no less: Main Máy dò: 250 s-1/( µSv/h) (2,5 s-1/( µR/h)) Phạm vi năng lượng : 0.03 - 3.0 MeV Số tia quang phổ tích lũy : 1024 Số quang phổ lưu trữ trong bộ nhớ non-volatile : 1000
  • Máy dò: Built-in main Máy dò: CsI(Tl) and BDG1: NaI(Tl)
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Portable Radiation Monitor Polimaster PM1402M

POLIMASTER

Portable Radiation Monitor Polimaster PM1402M

: 532123260678

  • Tuân thủ các tiêu chuẩn kĩ thuật: ITRAP/IAEA
  • Tìm kiếm và đo γ-channel đầu dò: Gamma BD-01: CsI(Tl) và BD-02: CsI(Tl) Độ nhạy với 137Сs, không ít hơn BD-01: 200 (s-1)/(μSv/h) (2 (s-1)/(μR/h)) and BD-02: 30 (s-1)/(μSv/h) (0.3 (s-1)/(μR/h)) Độ nhạy với 241Am, không ít hơn :X Phạm vi năng lượng : 0.06 - 1.5 MeV Số tia quang phổ tích lũy : 512 Số quang phổ lưu trữ trong bộ nhớ : 110
  • đầu dò: Gamma BD-01: CsI(Tl) và BD-02: CsI(Tl)
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết

Sản phẩm đo kiểm chính hãng cho doanh nghiệp

Chọn thiết bị theo ứng dụng, hãng sản xuất và yêu cầu kỹ thuật. Đội ngũ tư vấn hỗ trợ đối chiếu model, CO/CQ, hiệu chuẩn và thời gian giao hàng cho từng dự án.