Thiết bị đo lường chính hãng

Sản phẩm đo kiểm

Thiết bị đo kiểm, máy đo lường và nhóm sản phẩm kỹ thuật.

99sản phẩm phù hợp
Thông số biến thể

Danh mục này chưa có thông số biến thể trong Odoo.

Máy hiện sóng số cầm tay Owon HDS2061M-N (60MHz, 1 kênh)

OWON

Máy hiện sóng số cầm tay Owon HDS2061M-N (60MHz, 1 kênh)

Mã: 618428249826

  • 1)Máy hiện sóng Dải tần: 60Mhz Số kênh: 1 kênh Tốc độ lấy mẫu: 500MS/s Độ nhạy: 5ns/div~100s/div, step by 1~2~5 Độ phân giải (A/D): 8bit Màn hinh: 3.7inch color TFT display (640 × 480 pixels) Điện áp test: 400V (PK - PK) (DC + AC, PK - PK, 1MΩ input impedance, probe attenuation 10 : 1), CAT II Trigger type: Edge, Video Chế độ Trigger: Auto, Normal, and Single Tự động đo: Vpp, Vavg, Vamp, Vrms, Freq, Period, Vmax, Vmin, Vtop, Vbase, Overshoot, Preshoot, Rise Time, Fall Time, Delay A→B↑, Delay A→B↓, +Width, -Width, +Duty, -Duty Waveform math: +, -, ×, ÷, FFT Lưu trữ dạng sóng: 4 dạng sóng Giao tiếp: USB Pin 7.4V hoạt động 6h liên tục Nguồn điện: 100V - 240V AC, 50/60Hz, CAT II
  • Dải tần: 60Mhz
  • Số kênh: 1 kênh
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Máy hiện sóng cầm tay Owon HDS2062M-N (60Mhz, 2 channel)

OWON

Máy hiện sóng cầm tay Owon HDS2062M-N (60Mhz, 2 channel)

Mã: 372711249860

  • 1 ) Máy hiện sóng Băng thông : 60MHz Lẫy mẫu : 250MS/s Độ nhạy thời gian : 5ns/div~100s/div Thời gian tăng : ≤5.8ns Số kênh : 2 Hiện thị : 3.7 inch TFT (640×480 pixels) Trở kháng vào : 1MΩ±2%in, 15pF±5pF Độ chia tín hiệu : 1X,10X,100X,1000X Điện áp vào lớn nhất :400V (PK-PK) DC + AC PK-PK Đầu vào : DC, AC, GND Chế độ thu dữ liệu : Sample, Peak Detect and Average Độ phân giải : 8 bit Độ nhạy điện áp : 5mV/div~5V/div Trigger type : Edge, Video, hỗn tạp Trigger mode : Auto, Normal, Single Trigger level : ±6 Tính toán : +, -, ×, ÷, FFT Lưu trữ : 4 dạng sóng Truyền thông : USB Pin Lion : thời gian sử dụng 6h Nguồn : 100V-240V AC, 50/60Hz
  • Băng thông : 60MHz
  • Lẫy mẫu : 250MS/s
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Máy hiện sóng cầm tay OWON HDS3102M-N (100MHz, 2CH, 1GS/s)

OWON

Máy hiện sóng cầm tay OWON HDS3102M-N (100MHz, 2CH, 1GS/s)

Mã: 137691249875

  • 1 ) Máy hiện sóng Băng thông : 100MHz Lẫy mẫu : 1GS/s Độ nhạy thời gian : 5ns/div~100s/div Thời gian tăng : ≤3.5ns Số kênh : 2 Hiện thị : 3.8 inch TFT (640×480 pixels) Trở kháng vào : 1MΩ±2%in, 15pF±5pF Độ chia tín hiệu : 1X,10X,100X,1000X Điện áp vào lớn nhất :400V (PK-PK) (DC + AC, PK-PK, 1MΩ trở kháng) Đầu vào : DC, AC, GND Chế độ thu dữ liệu : Sample, Peak Detect and Average Độ phân giải : 8 bit Độ nhạy điện áp : 5mV/div~5V/div Trigger type : Edge, Video, hỗn tạp Trigger mode : Auto, Normal, Single Trigger level : ±6 Tính toán : +, -, ×, ÷, FFT Lưu trữ : 4 dạng sóng Truyền thông : USB Pin Lion : 7.4V, thời gian sử dụng 6h Nguồn : 100V-240V AC, 50/60Hz
  • Băng thông : 100MHz
  • Lẫy mẫu : 1GS/s
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Máy hiện sóng số cầm tay Owon HDS4202M-N (200MHz, 2 kênh)

OWON

Máy hiện sóng số cầm tay Owon HDS4202M-N (200MHz, 2 kênh)

Mã: 511584249902

  • 1)Máy hiện sóng Dải tần: 200Mhz Số kênh: 2 kênh Tốc độ lấy mẫu: 1GS/s Độ nhạy: 2ns/div~100s/div, step by 1~2~5 Màn hình: 3.8 inch color display with TFT panel (640 × 480 pixels, 65535 colors) Độ phân giải (A/D): 8bit Màn hinh: 3.7inch color TFT display (640 × 480 pixels) Điện áp test: 400V (PK - PK) (DC + AC, PK - PK, 1MΩ input impedance, probe attenuation 10 : 1), CAT II Trigger type: Edge, Video Chế độ Trigger: Auto, Normal, and Single Tự động đo: Vpp, Vavg, Vamp, Vrms, Freq, Period, Vmax, Vmin, Vtop, Vbase, Overshoot, Preshoot, Rise Time, Fall Time, Delay A→B↑, Delay A→B↓, +Width, -Width, +Duty, -Duty Waveform math: +, -, ×, ÷, FFT Lưu trữ dạng sóng: 4 dạng sóng Giao tiếp: USB Pin 7.4V hoạt động 6h liên tục Nguồn điện: 100V - 240V AC, 50/60Hz, CAT II
  • Dải tần: 200Mhz
  • Số kênh: 2 kênh
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Máy hiện sóng cầm tay VICTOR 152S

VICTOR

Máy hiện sóng cầm tay VICTOR 152S

Mã: 152S

  • Thông số với chức năng máy hiện sóngBăng thông: 50MHz (2 kênh)Chế độ lấy mẫu: Lấy mẫu thời gian thựcTốc độ lấy mẫu: 280MSa/sSố kênh: 2 kênh (Dual channel)Đầu vàoKiểu ghép đầu vào: DC, ACTrở kháng đầu vào: 1MΩ @ 16pFTỷ lệ suy giảm đầu dò: x1, x10, x100Điện áp đầu vào tối đa:X1 gear<150Vx10 gear<300VMức tín hiệuDải tốc độ lấy mẫu: 1.5MSa/sNội suy dạng sóng: (sinx)/xTốc độ quét: 10ns/div đến 20s/divĐộ chính xác cơ sở thời gian: 20ppmChiều dài bộ nhớ ghi: Tối đa 128KbyteChiều dọc (Vertical)Độ nhạy: 20mV/div – 10V/divPhạm vi dịch chuyển: 4 gridsBăng thông Analog: 50MHzĐáp ứng tần số thấp: >10HzThời gian tăng: <10nsĐộ chính xác khuếch đại DC: ±3%Đo lườngTự động: Chu kỳ, tần số, biên độ đỉnh-đỉnh, giá trị lớn nhất, nhỏ nhất, RMS, chu kỳ làm việc, giá trị trung bìnhKích hoạt (Trigger)Chế độ kích hoạt: Tự động, thường, một lầnTrigger Edge: Rising edge, falling edgeThông số với chức năng máy phát tín hiệuDạng sóng: Sine, vuông, tam giác, nửa chu kỳ, toàn chu kỳ, răng cưaChế độ hiển thị: YT, XYChế độ lưu vết (Afterglow): Tối thiểu, 500ms, 1s, 10s, không giới hạnTần số đầu raSine: 1Hz ~ 5MHzVuông: 1Hz ~ 2MHzTam giác / Nửa chu kỳ / Toàn chu kỳ: 1Hz ~ 2MHzRăng cưa: 1Hz ~ 500kHzThông số khácTốc độ lấy mẫu: 200MSa/sĐộ phân giải tần số: 1HzKênh: 1Độ dài dạng sóng: 256 ByteĐộ phân giải dọc: 8bitTrở kháng đầu ra: 50ΩThông số vật lýMàn hình: LCD màu 3.2 inchĐộ phân giải: 320x240Nguồn: Pin lithium 3.7V 2200mAh sạc lạiNhiệt độ làm việc: 0°C ~ 40°CĐộ ẩm tương đối: <80%Kích thước: 181 × 89 × 40mmTrọng lượng: Khoảng 380g (không gồm pin)Thông số với chức năng đồng hồ vạn năngĐiện áp DC (mV)Thang đo: 25.000mV / 250.00mVĐộ chính xác: ±(0.05% + 5)Điện áp DC (V)Thang đo: 2.5000V / 25.000V / 250.00V / 1000.0VĐộ chính xác: ±(0.1% + 10)Dòng điện DCThang đo: 25.000mA / 250.00mA / 2.5000A / 10.000AĐộ chính xác: ±(0.5% + 10)Điện áp AC (mV)Thang đo: 25.000mV / 250.00mVĐộ chính xác: ±(0.1% + 8)Điện áp AC (V)Thang đo: 2.5000V / 25.000V / 250.00V / 750.0VĐộ chính xác: ±(0.5% + 10)Dòng điện AC (mA)Thang đo: 25.000mA / 250.00mAĐộ chính xác: ±(0.5% + 10)Dòng điện AC (A)Thang đo: 2.5000A / 10.000AĐộ chính xác: ±(0.8% + 10)Điện trởThang đo: 250.000Ω / 2.5000kΩ / 25.000kΩ / 250.00kΩ / 2.5000MΩ / 25.000MΩ / 250.0MΩĐộ chính xác: ±(1% + 10)Tụ điệnThang đo: 9.999nF ~ 99.99mFĐộ chính xác: ±(2% + 10)Tần sốThang đo: 99.99Hz ~ 999.9kHzĐộ chính xác: ±(0.1% + 2)Kiểm tra thông mạch: Có tiếng bíp khi mạch thôngKiểm tra diode: Điện áp mạch hở khoảng 3.2VHiển thị số: 25.000 số đọc (tụ điện: 9.999 số đọc)
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Máy hiện sóng số cầm tay VICTOR 2202S (200MHz, 1 GSa/s, 2 Ch)

VICTOR

Máy hiện sóng số cầm tay VICTOR 2202S (200MHz, 1 GSa/s, 2 Ch)

Mã: 2202S

  • Băng thông: 200 MHzChannel:2Phương pháp lấy mẫu: Lấy mẫu bình thường, lấy mẫu peakTốc độ lấy mẫu thời gian thực: 1 GSa/sĐộ dài bản ghi: Tối đa 8K cho kênh đơn, 4K cho kênh đôiTốc độ làm mới dạng sóng: 10,000 wfms/sKhớp nối đầu vào: DC, AC, nối đấtTrở kháng đầu vào (khớp nối DC): 1M Ω ± 2%, song song với 16pF ± 10 pFHệ số suy giảm đầu dò: 1x,10x, 100x, 1000XĐiện áp đầu vào tối đa: 400V (giá trị đỉnh DC+AC, PK - PK)Độ nhạy dọc: 10mV/div~10V/divĐộ phân giải dọc: 8bit
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Máy hiện sóng số cầm tay VICTOR 2202 (200MHz, 1 GSa/s, 2Ch)

VICTOR

Máy hiện sóng số cầm tay VICTOR 2202 (200MHz, 1 GSa/s, 2Ch)

Mã: 2202

  • Băng thông: 200 MHzChannel: 2Phương pháp lấy mẫu: Lấy mẫu bình thường, lấy mẫu peakTốc độ lấy mẫu thời gian thực: 1 GSa/sĐộ dài bản ghi: Tối đa 8K cho kênh đơn, 4K cho kênh đôiTốc độ làm mới dạng sóng: 10,000 wfms/sKhớp nối đầu vào: DC, AC, nối đấtTrở kháng đầu vào (khớp nối DC): 1M Ω ± 2%, song song với 16pF ± 10 pFHệ số suy giảm đầu dò: 1x, 10x, 100x, 1000XĐiện áp đầu vào tối đa: 400V (giá trị đỉnh DC+AC)Độ nhạy dọc: 10mV/div~10V/divĐộ phân giải dọc: 8bit
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Máy hiện sóng số cầm tay VICTOR 2102S (100MHz, 250 MSa/s, 2Ch)

VICTOR

Máy hiện sóng số cầm tay VICTOR 2102S (100MHz, 250 MSa/s, 2Ch)

Mã: 2102S

  • Băng thông: 100 MHzChannel: 2Phương pháp lấy mẫu: Lấy mẫu bình thường, lấy mẫu peakTốc độ lấy mẫu thời gian thực: 250 MSa/s (Kênh kép), 500 MSa/s (kênh đơn)Độ dài bản ghi: Tối đa 8K cho kênh đơn, 4K cho kênh đôiTốc độ làm mới dạng sóng: 10,000 wfms/sKhớp nối đầu vào: DC, AC, nối đấtTrở kháng đầu vào (khớp nối DC): 1M Ω ± 2%, song song với 16pF ± 10 pFHệ số suy giảm đầu dò: 1x, 10x, 100x, 1000XĐiện áp đầu vào tối đa: 400V (giá trị đỉnh DC+AC)Phạm vi cơ sở thời gian: 5ns/div-1000s/div, Step by 1-2-5Độ nhạy dọc: 10mV/div~10V/divĐộ phân giải dọc: 8bit
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Máy hiện sóng số cầm tay VICTOR 2102 (100MHz, 250 MSa/s, 2Ch)

VICTOR

Máy hiện sóng số cầm tay VICTOR 2102 (100MHz, 250 MSa/s, 2Ch)

Mã: 2102

  • Băng thông: 100 MHzChannel: 2Phương pháp lấy mẫu: Lấy mẫu bình thường, lấy mẫu peakTốc độ lấy mẫu thời gian thực: 250 MSa/s (Kênh kép), 500 MSa/s (kênh đơn)Độ dài bản ghi: Tối đa 8K cho kênh đơn, 4K cho kênh đôiTốc độ làm mới dạng sóng: 10,000 wfms/sKhớp nối đầu vào: DC, AC, nối đấtTrở kháng đầu vào (khớp nối DC): 1M Ω ± 2%, song song với 16pF ± 10 pFHệ số suy giảm đầu dò: 1x, 10x, 100x, 1000XĐiện áp đầu vào tối đa: 400V (giá trị đỉnh DC+AC)Phạm vi cơ sở thời gian: 5ns/div-1000s/div, Step by 1-2-5Độ nhạy dọc: 10mV/div~10V/divĐộ phân giải dọc: 8bit
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Máy hiện sóng số cầm tay VICTOR 270S (70MHz, 125 MSa/s, 2Ch)

VICTOR

Máy hiện sóng số cầm tay VICTOR 270S (70MHz, 125 MSa/s, 2Ch)

Mã: 270S

  • Băng thông: 70 MHzChannel: 2Phương pháp lấy mẫu: Lấy mẫu bình thường, lấy mẫu peakTốc độ lấy mẫu thời gian thực: 125 MSa/s (Kênh kép), 250 MSa/s (kênh đơn)Độ dài bản ghi: Tối đa 8K cho kênh đơn, 4K cho kênh đôiTốc độ làm mới dạng sóng: 10,000 wfms/sKhớp nối đầu vào: DC, AC, nối đấtTrở kháng đầu vào (khớp nối DC): 1M Ω ± 2%, song song với 16pF ± 10 pFHệ số suy giảm đầu dò: 1x, 10x, 100x, 1000XĐiện áp đầu vào tối đa: 400V (giá trị đỉnh DC+AC)Phạm vi cơ sở thời gian: 5ns/div-1000s/div, Step by 1-2-5Độ nhạy dọc: 10mV/div~10V/divĐộ phân giải dọc: 8bit
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Máy hiện sóng số cầm tay VICTOR 270 (70MHz, 125 MSa/s, 2Ch)

VICTOR

Máy hiện sóng số cầm tay VICTOR 270 (70MHz, 125 MSa/s, 2Ch)

Mã: 270

  • Băng thông: 70 MHzChannel: 2Phương pháp lấy mẫu: Lấy mẫu bình thường, lấy mẫu peakTốc độ lấy mẫu thời gian thực: 125 MSa/s (Kênh kép), 250 MSa/s (kênh đơn)Độ dài bản ghi: Tối đa 8K cho kênh đơn, 4K cho kênh đôiTốc độ làm mới dạng sóng: 10,000 wfms/sKhớp nối đầu vào: DC, AC, nối đấtTrở kháng đầu vào (khớp nối DC): 1M Ω ± 2%, song song với 16pF ± 10 pFHệ số suy giảm đầu dò: 1x, 10x, 100x, 1000XĐiện áp đầu vào tối đa: 400V (giá trị đỉnh DC+AC)Phạm vi cơ sở thời gian: 5ns/div-1000s/div, Step by 1-2-5Độ nhạy dọc: 10mV/div~10V/divĐộ phân giải dọc: 8bit
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Máy hiện sóng số cầm tay VICTOR 240S (40MHz, 125 MSa/s, 2 Ch)

VICTOR

Máy hiện sóng số cầm tay VICTOR 240S (40MHz, 125 MSa/s, 2 Ch)

Mã: 240S

  • Băng thông: 40 MHzChannel: 2Phương pháp lấy mẫu: Lấy mẫu bình thường, lấy mẫu peakTốc độ lấy mẫu thời gian thực: 125 MSa/s (Kênh kép), 250 MSa/s (kênh đơn)Độ dài bản ghi: Tối đa 8K cho kênh đơn, 4K cho kênh đôiTốc độ làm mới dạng sóng: 10,000 wfms/sKhớp nối đầu vào: DC, AC, nối đấtTrở kháng đầu vào (khớp nối DC): 1M Ω ± 2%, song song với 16pF ± 10 pFHệ số suy giảm đầu dò: 1x, 10x, 100x, 1000XĐiện áp đầu vào tối đa: 400V (giá trị đỉnh DC+AC)Phạm vi cơ sở thời gian: 5ns/div-1000s/div, Step by 1-2-5Độ nhạy dọc: 10mV/div~10V/divĐộ phân giải dọc: 8bit
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Máy hiện sóng số cầm tay VICTOR 240 (40MHz, 125 MSa/s, 2 Ch)

VICTOR

Máy hiện sóng số cầm tay VICTOR 240 (40MHz, 125 MSa/s, 2 Ch)

Mã: 240

  • Băng thông: 40 MHzChannel: 2Phương pháp lấy mẫu: Lấy mẫu bình thường, lấy mẫu peakTốc độ lấy mẫu thời gian thực: 125 MSa/s (Kênh kép), 250 MSa/s (kênh đơn)Độ dài bản ghi: Tối đa 8K cho kênh đơn, 4K cho kênh đôiTốc độ làm mới dạng sóng: 10,000 wfms/sKhớp nối đầu vào: DC, AC, nối đấtTrở kháng đầu vào (khớp nối DC): 1M Ω ± 2%, song song với 16pF ± 10 pFHệ số suy giảm đầu dò: 1x, 10x, 100x, 1000XĐiện áp đầu vào tối đa: 400V (giá trị đỉnh DC+AC)Phạm vi cơ sở thời gian: 5ns/div-1000s/div, Step by 1-2-5Độ nhạy dọc: 10mV/div~10V/divĐộ phân giải dọc: 8bit
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết

Sản phẩm đo kiểm chính hãng cho doanh nghiệp

Chọn thiết bị theo ứng dụng, hãng sản xuất và yêu cầu kỹ thuật. Đội ngũ tư vấn hỗ trợ đối chiếu model, CO/CQ, hiệu chuẩn và thời gian giao hàng cho từng dự án.