Thiết bị đo lường chính hãng

Sản phẩm đo kiểm

Thiết bị đo kiểm, máy đo lường và nhóm sản phẩm kỹ thuật.

202sản phẩm phù hợp
Thông số biến thể

Danh mục này chưa có thông số biến thể trong Odoo.

Máy phân tích công suất sóng hài GFUVE GF334 (0-1200V; 0-500A)

GFUVE

Máy phân tích công suất sóng hài GFUVE GF334 (0-1200V; 0-500A)

: 449534346982

  • Dải đo / Độ phân giải / Độ chính xác điện áp: 0-1200V / 0.001V / 0.1%/0.05%
  • Dải đo / Độ phân giải / Độ chính xác dòng điện: 0-500A / 0.001A / 0.1%/0.05%
  • Dải đo / Độ phân giải / Độ chính xác ampe kìm: 0.01-100A / 0.01A / 0.15%
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Máy phân tích công suất sóng hài GFUVE GF335 (0-1200V; 0-500A)

GFUVE

Máy phân tích công suất sóng hài GFUVE GF335 (0-1200V; 0-500A)

: 615296346990

  • Dải đo / Độ phân giải / Độ chính xác điện áp: 0-1200V / 0.001V / 0.1%/0.05%
  • Dải đo / Độ phân giải / Độ chính xác dòng điện: 0-500A / 0.001A / 0.1%/0.05%
  • Dải đo / Độ phân giải / Độ chính xác ampe kìm: 0.01-100A / 0.01A / 0.15%
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Máy đo ghi phân tích chất lượng điện Hioki PQ3100-94

HIOKI

Máy đo ghi phân tích chất lượng điện Hioki PQ3100-94

: PQ3100-94

  • Phân tích :2 pha, một pha 2 dây, 3 pha, 3 pha 3 dây hoặc 3 pha 4 dây cộng thêm một kênh đầu vào CH4 cho điện áp / dòng điện, (tất cả các kênh đo AC / DC)
  • Dải điện áp : Đo điện áp: 1000.0 V rms hoặc DC, Đo qua ngưỡng 2.200 kV
  • Dải hiện tại : 50.000 mA AC đến 5.0000 kA AC, 10.000 A DC đến 2.0000 kA DC
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Thiết bị phân tích chất lượng điện HIOKI PQ3100-92

HIOKI

Thiết bị phân tích chất lượng điện HIOKI PQ3100-92

: PQ3100-92

  • Phân tích :2 pha, một pha 2 dây, 3 pha, 3 pha 3 dây hoặc 3 pha 4 dây cộng thêm một kênh đầu vào CH4 cho điện áp / dòng điện, (tất cả các kênh đo AC / DC)
  • Dải điện áp : Đo điện áp: 1000.0 V rms hoặc DC, Đo qua ngưỡng 2.200 kV
  • Dải hiện tại : 50.000 mA AC đến 5.0000 kA AC, 10.000 A DC đến 2.0000 kA DC
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Máy phân tích công suất Hioki LR8400-93 (2000A AC/DC)

HIOKI

Máy phân tích công suất Hioki LR8400-93 (2000A AC/DC)

: LR8400-93

  • Đầu vào(kênh cố định): CH1: Chế độ đo điện áp, 1 V f.s., 1,000 V CH2: Chế độ đo dòng điện, 1 V f.s., 1,000 A CH3: Chế độ đo Insolation, 20 mV f.s., 140 kW/m2 CH4: Panel đo nhiệt độ, cặp nhiệt điện K 100°C f.s, 1°C
  • CH1: Chế độ đo điện áp, 1 V f.s., 1,000 V
  • CH2: Chế độ đo dòng điện, 1 V f.s., 1,000 A
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Máy phân tích công suất Hioki LR8400-92(200A AC/DC )

HIOKI

Máy phân tích công suất Hioki LR8400-92(200A AC/DC )

: LR8400-92

  • Đầu vào(kênh cố định): CH1: Chế độ đo điện áp, 1 V f.s., 1,000 V CH2: Chế độ đo dòng điện, 1 V f.s., 1,000 A CH3: Chế độ đo Insolation, 20 mV f.s., 140 kW/m2 CH4: Panel đo nhiệt độ, cặp nhiệt điện K 100°C f.s, 1°C
  • CH1: Chế độ đo điện áp, 1 V f.s., 1,000 V
  • CH2: Chế độ đo dòng điện, 1 V f.s., 1,000 A
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Máy đo công suất HIOKI PW3360-20 (chưa bao gồm kìm đo)

HIOKI

Máy đo công suất HIOKI PW3360-20 (chưa bao gồm kìm đo)

: PW3360-20

  • Kiểu đo: 1 pha 2 dây, 1 pha 3 dây, 3 pha 3 dây, 3 pha 4 dây. 3 kênh đo dòng, 50/60 Hz
  • Các thông số đo: Điện áp/ dòng điện hiệu dụng (RMS)Voltage/current RMS, Giá trị sóng dòng điện điện áp, Góc pha sóng dòng điện/ điện áp voltage /current fundamental wave phase angle, Tần số frequency, Đỉnh dạng sóng dòng điện/ điện áp (giá trị tuyệt đối) voltage/current waveform peak (absolute value), Công suất hữu công, công suất vô công, biểu kiến, công suất tiêu thụ Hệ số công suất, Đánh giá nhu cầu năng lượng ,. . . Xung đầu vào
  • Điện áp/ dòng điện hiệu dụng (RMS)Voltage/current RMS,
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Máy đo công suất HIOKI PW3360-21 (có đo sóng hài, chưa bao gồm kìm đo)

HIOKI

Máy đo công suất HIOKI PW3360-21 (có đo sóng hài, chưa bao gồm kìm đo)

: PW3360-21

  • Kiểu đo: 1 pha 2 dây, 1 pha 3 dây, 3 pha 3 dây, 3 pha 4 dây. 3 kênh đo dòng, 50/60 Hz
  • Các thông số đo: Điện áp/ dòng điện hiệu dụng (RMS)Voltage/current RMS, Giá trị sóng dòng điện điện áp, Góc pha sóng dòng điện/ điện áp voltage /current fundamental wave phase angle, Tần số frequency, Đỉnh dạng sóng dòng điện/ điện áp (giá trị tuyệt đối) voltage/current waveform peak (absolute value), Công suất hữu công, công suất vô công, biểu kiến, công suất tiêu thụ Hệ số công suất, Đánh giá nhu cầu năng lượng ,. . . Xung đầu vào
  • Điện áp/ dòng điện hiệu dụng (RMS)Voltage/current RMS,
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Máy phân tích công suất 3 pha KVTester ZC-601

KvTester

Máy phân tích công suất 3 pha KVTester ZC-601

: 395394369558

  • Phạm vi điện áp : AC 0V ~ 500V
  • Kẹp đồng hồ đo: 5A, 50A, 100A, 500A, 1000A, 1500A, 2000A (Có thể được lựa chọn theo yêu cầu của người dùng)
  • Công suất hoạt đông : 0.001~500W
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Máy phân tích công suất KYORITSU 6315-00 (Bluetooth)

KYORITSU

Máy phân tích công suất KYORITSU 6315-00 (Bluetooth)

: 6315-00

  • Kiểu đo:1P2W, 1P3W, 3P3W, 3P4W
  • Thông số đo: V, A, F, P, Q, S, KWh, KVARh, KVAh, PF (cos θ), dòng trung trình, phụ tải, hài, chất lượng (Swell/Dip/ngắt, tức thời/quá áp, dòng khởi động, mất cân bằng), tính toán điên dung cho PF, nhấp nháy
  • Đo điện áp (RMS): 600.0 / 1000V
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Thiết bị phân tích chất lượng công suất FLUKE 434/003

FLUKE

Thiết bị phân tích chất lượng công suất FLUKE 434/003

: 469661151883

  • Inputs Number: 4 voltage and current (3 phases + neutral) Maximum voltage: 1000 Vrms (6 kV peak) Maximum sampling speed: 200 kS/s on each channel simultaneously Volt/Amps/Hertz Vrms (AC + DC) Measurement range: 1 … 1000 V Accuracy: 0.1% of Vnom Vpeak Measurement range: 1 … 1400 V Accuracy: 5% of Vnom Crest factor, voltage Measurement range: 1.0 … > 2.8 Accuracy: ±5% Arms (AC + DC) Measurement range: 0 … 20 kA Accuracy: ±0.5% ± 5 counts Apeak Measurement range: 0 … 5.5 kA Accuracy: 5% Crest factor, A Measurement range: 1 … 10 Accuracy: ±5% Hz 50 Hz nominal Measurement range: 40 … 70 Hz Accuracy: ±0.01 Hz Dips and swells Vrms (AC+DC) Measurement range: 0.0% … 100% of Vnom Accuracy: ±0.2% of nominal voltage Arms (AC+DC) ? Measurement range: 0 …. 20 kA Accuracy: ±1% … ± counts Harmonics Harmonic (interharmonic) (n) Measurement range: DC, 1..50; (Off, 1..49) measured according to IEC 61000-4-7 Vrms Measurement range: 0.0 … 1000 V Accuracy: ±0.05% of nominal voltage Arms Measurement range: 0.0 ± 4000 mV x clamp scaling Accuracy: ±5% ± 5 counts Watts Measurement range: Depends on clamp scaling and voltage Accuracy: ±5% ± n x 2% or reading, ± 10 counts DC voltage Measurement range: 0.0 ± 1000 V Accuracy: ±0.2% of nominal voltage THD Measurement range: 0.0 … 100.0% Accuracy: ±2.5% V and A (± 5% Watt) Hz Measurement range: 0 … 3500 Hz Accuracy: ± 1 Hz Phase angle Measurement range: -360° … +360° Accuracy: ± n x 1.5° Power and energy Watt, VA, VAR Measurement range: 1.0 … 20.00 MVA Accuracy: ±1% ± counts kWh, kVAh, kVARh Measurement range: 00.00 … 200.0 GVAh Accuracy: ± 1.5% ± 10 counts Power Factor/ Cos ⊕ / DPF Measurement range: 0 … 1 Accuracy: ± 0.03 Flicker Pst (1 min), Pst, Plt, PF5 Measurement range: 0.00 … 20.00 Accuracy: ±5% Unbalance Volts Measurement range: 0.0 … 5.0% Accuracy: ±0.5% Current Measurement range: 0.0 … 20% Accuracy: ± 1% Transient Capture Volts Measurement range: ±6000 V Accuracy: ±2.5% of Vrms Minimum detect duration 5 µs (200kS/s sampling) Inrush mode Arms (AC+DC) Measurement range: 0.000 … 20.00 kA Accuracy: ±1% of meas ± 5 counts Inrush duration (selectable) Measurement range: 7.5 s … 30 min Accuracy: ±20 ms (Fnom = 50 Hz) Autotrend recording Sampling: 5 readings/sec continuous sampling per channel Memory: 1800 min, max and avg points for each reading Recording time: Up to 450 days Zoom: Up to 12x horizontal zoom Memory Screens & data: 50, shared memory divided between logging, screens and data sets Notes Depending on clamp scaling Value is measured over 1 cycle, commencing at a fundamental zero crossing, and refreshed each half-cycle The advanced functions Interharmonics, Energy, Transients and Inrush are optional for the Fluke 434 and standard available on the Fluke 435. Environmental Specifications Operating Temperature: 0 °C to +50 °C Safety Specifications Safety EN61010-1 (2nd edition) pollution degree 2; 1000 V CAT III / 600 V CAT IV ANSI/ISA S82.01 Mechanical & General Specifications Size 256 x 169 x 64 mm Weight 1.1 kg Battery Life Rechargeable NiMH pack (installed): >7 hours Battery charging time: 4 hours typical Shock & Vibration Shock: 30 g Vibration: 3 g according to MIL-PRF-28800F Class 2 Case Rugged, shock proof with integrated protective holster, IP51 (drip and dust proof) Warranty 3 years
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Bộ Datalogger công suất 3 pha FLUKE 1735

FLUKE

Bộ Datalogger công suất 3 pha FLUKE 1735

: 367841151889

  • General Specifications Display: ¼ VGA Graphic Color transmissive displays 320 x 240 Pixel with additional background lighting and adjustable contrast, text and graphics in color Quality: Developed, designed and manufactured according to DIN ISO 9001 Memory: 4 MB Flash memory, 3.5 MB for measuring data Interface: RS-232 SUB-D socket; 115.2 k Baud, 8 data bits, no parity, 1 stop bit, firmware updates are possible with the RS- 232 interface (9-pole extension cable) Sample rate: 10.24 kHz Line frequency: 50 Hz or 60 Hz, user-selectable, with automatic synchronization Power supply: NiMH battery-pack, with ac adapter (15 V to 20 V/0.8 A) Operation time with battery: Typical > 12 hours without backlight and > 6 hours with backlight high Dimensions: 240 mm x 180 mm x 110 mm Weight: 1.7 kg, including battery Ambient conditions Working temperature range: -10 °C to +50 °C Storage temperature range: -20 °C to +60 °C Operating temperature range: 0 °C to +40 °C Reference temperature range: 23 °C ± 2 °C Note: The above terms are defined in European Standards. To calculate the specification at any point in the working temperature range, use the temperature coefficient below. Temperature coefficient: ± 0.1 % of the measured value per °C from the reference Intrinsic error: Refers to reference temperature, maximum deviation is guaranteed for two years Operating error: Refers to operating temperature range, maximum deviation is guaranteed for two years Climatic class: C1 (IEC 654-1) -5 °C to +45 °C, 5% to 95% RH, no dew Housing: Cycoloy shock and scratch proof thermoplast V0-type (non-flammable) with rubber protection holster EMC Emission: IEC/EN 61326-1:1997 class B Immunity: IEC/EN 61326-1:1997 Safety Specifications: Safety: IEC 61010-1 600 V CAT III, double or reinforced insulation, pollution degree 2 Protection: P65; EN60529 (refers only to the main housing without the battery compartment) RMS values are measured with a 20 ms resolution. V-rms wye measurement: Measuring range: 57 V/66 V/110 V/120 V/127 V/220 V/230 V/240 V/260 V/277 V/347 V/380 V/400 V/417 V/480 V ac Intrinsic error: ± (0.2% of measured value + 5 digits) Operating error: ± (0.5% of m. v. + 10 digit) Resolution: 0.1 V V-rms delta measurement Measuring range: 100 V/115 V/190 V/208 V/220 V/380 V/400 V/415 V/450 V/480 V/600 V/660 V/690 V/720 V/830 V ac Intrinsic error: ± (0.2% of m. v. + 5 digit) Operating error: ± (0.5 % of m. v. + 10 digit) Resolution: 0.1 V A-rms measurement Flexi set I ranges: 15 A/150 A/3000 A rms (at sine) Current clamp ranges: 1 A/10 A Resolution: 0.01 A Ranges 150 A/3000 A and 1 A/10 A Operating error: ± (1 % of m. v. + 10 digit) Ranges 15 A Intrinsic error: ± (0.5 % of m. v. + 20 digit) Operating error: ± (1 % of m. v. + 20 digit) The errors of the current probes are not considered. By using Flexi-Set Flexi Set measuring error: ± (2% of m. v. + 10 digit) Position influence: ± (3 % of m. v. + 10 digit) CF (typical): 2.83 Note: When using Flexi Set please make sure to position the conductor opposite to the Flexi Set-lock Power measurement (P - Active, S - Apparent, Q- reactive, D - Distorting Measuring range: see V rms and A rms measurement Power errors are calculated by adding the errors of voltage and current Additional error due to power factor PF Specified error x (1-[PF]) Maximum range with voltage range 830 V delta-connection and 3000 A current range is 2.490 MW, higher displayed values possible when using PTs and CTs with ratio feature Intrinsic error: ± (0.7 % of m.v. +15 digit) Resolution: 1 kW Operating error: ± (1.5 % of m.v. + 20 digit) Typical range with voltage range 230 V wye connection and 150 A current range is 34.50 KW. Intrinsic error: ± (0.7 % of m.v. +15 digit) Resolution: 1 W to 10 W Operating error: ± (1.5 % of m.v. + 20 digit) The errors of the current sensors themselves have not been considered. Energy measurement (kWh, KVAh, kVARh) Intrinsic error: ± (0.7 % of m.v.+ F variation error* + 15 digit) Resolution: 1 W to 10 W Operating error: ± (1.5 % of m.v. + F variation error* + 20 digit) *Frequency variation error PF (Power factor) Range: 0.000 to 1.000 Resolution: 0.001 Accuracy: ±1 % of full scale Frequency measurement Measuring range: 46 Hz to 54 Hz and 56 Hz to 64 Hz Intrinsic error: ± (0.2 % of m. v. + 5 digit) Operating error: ± (0.5 % of m. v.+ 10 digit) Resolution: 0.01 Hz Harmonics Measuring range: To 50th harmonic (< 50 % of nom) Accuracy Vm, Im, THDV, THDI: IEC 61000-4-7:2002, Class II Vm ≥ 3% Vn: ± 5% Vm Vm < 3 % Vnom: ±0.15% Vnom Im ≥ 10 % Inom: ± 5% Im Im < 10 % Inom: ± 0 5% Inom THDV: for THD < 3% ± 0.15% at Vnom for THD ≥ 3% ± 5% at Vnom THDI: for THD < 10% ± 0.5% at Inom for THD ≥ 10% ± 5% at Inom Vnom: Normal voltage range Inom: Nominal current range Vm and Im are measured values of harmonic m Events Detection of voltage dips, voltage swells and voltage interruptions with a 10 ms resolution and measuring error of the half period sine wave of rms. Intrinsic error: ± (1% of m.v. + 10 digit) Operating error: ± (2% of m.v. + 10 digit) Resolution: 0.1 V
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Bộ Datalogger công suất 3 pha FLUKE 1744

FLUKE

Bộ Datalogger công suất 3 pha FLUKE 1744

: 447488151892

  • Điện áp đầu vào: Dải đo đầu vào V I P-N: tối đa 480 V AC Dải đo đầu vào V I P-P: tối đa 830 V AC Điện áp quá tải tối đa: 1,2 VI Chọn dải đo đầu vào: Theo lập trình công việc Kết nối: P-P hoặc P-N, 1 hoặc 3 pha Điện áp danh định V N: <= 999 kV với PT và tỷ số Điện trở đầu vào: Xấp xỉ 820 kΩ mỗi kênh Lx-N một pha (L1 hoặc A, L2 hoặc B, L3 hoặc C được kết nối): xấp xỉ 300 kΩ Sai số nội tại: 0,1 % VI Bộ cảm biến dòng (VT): Tỷ số: <999 kv="" vi="" br=""> + Chọn tỉ lệ: Theo lập trình công việc
  • Dải đo đầu vào V I P-N: tối đa 480 V AC
  • Dải đo đầu vào V I P-P: tối đa 830 V AC
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Thiết bị phân tích chất lượng điện Sonel PQM-701Zr

SONEL

Thiết bị phân tích chất lượng điện Sonel PQM-701Zr

: 231633388769

  • Có ổ cắm cấp nguồn độc lập và giao diện RS-232 bổ sung để điều khiển modem GPRS.
  • CÁC BIỆN PHÁP PHÂN TÍCH VÀ HỒ SƠ THEO TIÊU CHUẨN EN 61000-4-30 CLASS-A
  • Thiết bị được thiết kế để hoạt động với các mạng có tần số danh định 50 / 60Hz.
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Bộ Datalogger phân tích công suất FLUKE 1745

FLUKE

Bộ Datalogger phân tích công suất FLUKE 1745

: 985647151896

  • Điện áp đầu vào: Dải đo đầu vào V I P-N: tối đa 480 V AC Dải đo đầu vào V I P-P: tối đa 830 V AC Điện áp quá tải tối đa: 1,2 VI Chọn dải đo đầu vào: Theo lập trình công việc Kết nối: P-P hoặc P-N, 1 hoặc 3 pha Điện áp danh định V N: <= 999 kV với PT và tỷ số Điện trở đầu vào: Xấp xỉ 820 kΩ mỗi kênh Lx-N một pha (L1 hoặc A, L2 hoặc B, L3 hoặc C được kết nối): xấp xỉ 300 kΩ Sai số nội tại: 0,1 % VI Bộ cảm biến dòng (VT): Tỷ số: <999 kv="" vi="" br=""> + Chọn tỉ lệ: Theo lập trình công việc
  • Dải đo đầu vào V I P-N: tối đa 480 V AC
  • Dải đo đầu vào V I P-P: tối đa 830 V AC
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Thiết bị phân tích chất lượng điện Sonel PQM-701Z

SONEL

Thiết bị phân tích chất lượng điện Sonel PQM-701Z

: 528483388772

  • CÁC BIỆN PHÁP PHÂN TÍCH VÀ HỒ SƠ THEO TIÊU CHUẨN EN 61000-4-30 CLASS-A
  • Thiết bị được thiết kế để hoạt động với các mạng có tần số danh định 50 / 60Hz.
  • Thiết bị được thiết kế để hoạt động với mạng có điện áp danh định: 110 / 190V, 115 / 200V, 220 / 380V, 230 / 400V, 240 / 415V, 400 / 690V.
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Thiết bị ghi thông số điện năng ba pha FLUKE 1736

FLUKE

Thiết bị ghi thông số điện năng ba pha FLUKE 1736

: 731558151898

  • Dòng đầu vào trực tiếp i17xx-flex 1500 12: 150A/±(1% + 0,02%); 1500A/±(1% + 0,02%) (option) i17xx-flex 3000 24: 300A/±(1% + 0,03%); 3000A/±(1% + 0,03%) (option) i17xx-flex 6000 36: 600A/±(1,5% + 0,03%); 6000A/±(1,5% + 0,03%) (option) Đầu kìm i40s-EL: 4A/±(0,7% + 0,02%); 40A/±(0,7% + 0,02%) (option)
  • i17xx-flex 1500 12: 150A/±(1% + 0,02%); 1500A/±(1% + 0,02%) (option)
  • i17xx-flex 3000 24: 300A/±(1% + 0,03%); 3000A/±(1% + 0,03%) (option)
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Thiết bị phân tích chất lượng điện Sonel PQM-701

SONEL

Thiết bị phân tích chất lượng điện Sonel PQM-701

: 134242388774

  • CÁC BIỆN PHÁP PHÂN TÍCH VÀ HỒ SƠ THEO TIÊU CHUẨN EN 61000-4-30 CLASS-A
  • Thiết bị được thiết kế để hoạt động với các mạng có tần số danh định 50 / 60Hz.
  • Thiết bị được thiết kế để hoạt động với mạng có điện áp danh định: 110 / 190V, 115 / 200V, 220 / 380V, 230 / 400V, 240 / 415V, 400 / 690V.
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết

Sản phẩm đo kiểm chính hãng cho doanh nghiệp

Chọn thiết bị theo ứng dụng, hãng sản xuất và yêu cầu kỹ thuật. Đội ngũ tư vấn hỗ trợ đối chiếu model, CO/CQ, hiệu chuẩn và thời gian giao hàng cho từng dự án.