Thiết bị đo lường chính hãng

Sản phẩm đo kiểm

Thiết bị đo kiểm, máy đo lường và nhóm sản phẩm kỹ thuật.

52sản phẩm phù hợp
Thông số biến thể

Danh mục này chưa có thông số biến thể trong Odoo.

Ampe kìm đo công suất tích hợp camrea nhiệt hồng ngoại CEM DT-9585 (AC/DC:2000A)

CEM

Ampe kìm đo công suất tích hợp camrea nhiệt hồng ngoại CEM DT-9585 (AC/DC:2000A)

: 612459367638

  • Độ phân giải IR: 80x80 pixel Trường nhìn (FOV): 21° x 21° Độ nhạy nhiệt/NETD: <0,08°C/80mK Tần số ảnh: 50Hz Dải nhiệt độ: -20-260°C (-4-500°F) Dải phổ: 8-14 µm Bảng màu: Iron/Rainbow/Grey/Grey Inverted/Feather Độ chính xác: ± 2 °C (± 3.6 ° F) hoặc ± 2% giá trị đọc
  • Độ phân giải IR: 80x80 pixel
  • Trường nhìn (FOV): 21° x 21°
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Ampe kìm đo công suất AC/DC CEM DT-9583 (AC/DC 2000A)

CEM

Ampe kìm đo công suất AC/DC CEM DT-9583 (AC/DC 2000A)

: 186195367651

  • DCV: 1500V / 100mV / ±(0.5% + 5d) ACV: 1000V / 100mV / ±(1.2% + 5d) DCA: 2000A / 0.01A / ±(2% + 8d) ACA: 2000A / 0.01A / ±(2.5% + 5d) Flexible A: 3000A / 0.01A / ±(3.0%+5d) Điện trở: 600kΩ / 0.1Ω / ±(0.8% + 5d) Tần số: 10kHz / 0.01Hz / ±(0.2% + 5d) Dòng khởi động: 2000A / 1A Nhiệt độ: 1000°C / ±(1.5%+3°C) Kiểm tra diode và kiểm tra thông mạch: có
  • DCV: 1500V / 100mV / ±(0.5% + 5d)
  • ACV: 1000V / 100mV / ±(1.2% + 5d)
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Ampe kìm đo công suất Hioki CM3286-50

HIOKI

Ampe kìm đo công suất Hioki CM3286-50

: 272823503487

  • Measurement line Single-phase, Three-phase (balanced with no distortion) Measurement items Voltage, Current, Voltage/Current peak, Active/Reactive/Apparent power, Power factor, Phase angle (*1), Frequency, Simple Active Energy Consumption (Single-phase) [With Z3210 installed (*2)] Voltage/Current harmonics AC voltage range [Measurement range] 80.0 V to 600.0 V, Single range, Basic accuracy 45-66 Hz: ±0.7% rdg. ±3 dgt. (Frequency characteristics: 45 to 1 kHz, True RMS) AC current range [Measurement range] 0.060 A to 600.0 A, 3 range, Basic accuracy 45-66 Hz: ±1.3% rdg. ±3 dgt. (Frequency characteristics: 45 to 1 kHz, True RMS) Power range [Single phase] 0.005 kW to 360.0 kW Basic accuracy: ±2.0% rdg. ±7 dgt. (50/ 60 Hz, Power factor=1) [Balanced three-phase 3-wire] 0.020 kW to 623.5 kW Basic accuracy: ±3.0% rdg. ±10 dgt. (50/ 60 Hz, Power factor=1) [Balanced three-phase 4-wire] 0.040 kW to 1080 kW Basic accuracy: ±2.0% rdg. ±3 dgt. (50/ 60 Hz, Power factor=1) Harmonic levels [With Z3210 installed (*2)] Voltage/Current harmonic levels up to 30th, Content factor, Total harmonic distortion ratio Other functions [Phase angle (*1)] lead -180.0° to lag 179.9°, [Power factor] -1.000 to 1.000 [Frequency] 45.0 Hz to 999.9 Hz, PEAK, Phase detection, MAX/MIN/AVG value display, Auto hold, electric meter comparison, unbalanced 3-phase power estimate display, etc. Dustproof and waterproof IP50 (for measurement of current in insulated conductors or storage in completely dry conditions) Power supply LR03 Alkaline battery ×2 Continuous use: approx. 25 hr (without Z3210 installed), approx. 18 hr. (with Z3210 installed and using wireless communications) Other conditions: 100 A AC measurement, backlight off, 23°C reference value Core jaw dia. φ 46 mm (1.81 in), Jaw dimensions: 92 mm (3.62 in) W x 18 mm (0.71 in) D mm
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Kìm đo pha kĩ thuật số HV HIPOT GDCR4000A (AC 600V; 20.0A)

HV HIPOT

Kìm đo pha kĩ thuật số HV HIPOT GDCR4000A (AC 600V; 20.0A)

: 242816263608

  • Nguồn điện: Pin khô kiềm DC9V LR6 (6 x 1.5V AA)
  • Dải đo (hoàn toàn tự động): Điện áp: AC 0.00V ~ 600V Dòng điện: AC 0.0mA ~ 20.0A Pha: 0.0 ° ~ 360.0 ° Tần số: 45.00Hz ~ 65.00Hz Công suất thuần: 0.0W ~ 12kW Công suất vô công: 0.0var ~ 12kvar Công suất biểu kiến: 0.0VA ~ 12kVA Hệ số công suất: -1 ~ + 1
  • Điện áp: AC 0.00V ~ 600V
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Ampe kìm PCE GPA 50 (AC 600V; 1000A)

PCE

Ampe kìm PCE GPA 50 (AC 600V; 1000A)

: 841631240953

  • Loại đo
  • Điện áp xoay chiều AC V Dải đo: 10 ... 600V; đỉnh đối đỉnh Độ phân giải: 0,1V; 0,1V Độ chính xác: ± (0,5% ... 3 chữ số); ± (5% ... 30 chữ số)
  • Dải đo: 10 ... 600V; đỉnh đối đỉnh
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Ampe kìm đo công suất KYORITSU KEW 2062BT (1000A/1000V, True RMS, sóng hài, Bluetooth)

KYORITSU

Ampe kìm đo công suất KYORITSU KEW 2062BT (1000A/1000V, True RMS, sóng hài, Bluetooth)

: 146829288010

  • Dùng cho hệ điện: 1 Phase 2 Dây, 1 Phase 3 Dây, 3 Phase 3 dây, 3 Phase 4 Dây (1P2W, 1P3W, 3P3W, 3P4W)
  • Các thông số có thể đo: Điện áp, Dòng điện, Tần số, Công suất hoạt động, Công suất phản kháng, Công suất biểu kiến, Hệ số công suất (cosθ), Góc pha, Sóng hài (THD-R / THD-F), Xoay pha
  • Đo ACV: Dải đo: 1000V Độ chính xác: ±0.7%rdg±3dgt (40.0 - 70.0Hz) ±3.0%rdg±5dgt (70.1 - 1kHz)
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết
Ampe kìm đo công suất KYORITSU KEW 2062 (1000A/1000V, True RMS, sóng hài)

KYORITSU

Ampe kìm đo công suất KYORITSU KEW 2062 (1000A/1000V, True RMS, sóng hài)

: 146829288010-1

  • Dùng cho hệ điện: 1 Phase 2 Dây, 1 Phase 3 Dây, 3 Phase 3 dây, 3 Phase 4 Dây (1P2W, 1P3W, 3P3W, 3P4W)
  • Các thông số có thể đo: Điện áp, Dòng điện, Tần số, Công suất hoạt động, Công suất phản kháng, Công suất biểu kiến, Hệ số công suất (cosθ), Góc pha, Sóng hài (THD-R / THD-F), Xoay pha
  • Đo ACV: Dải đo: 1000V Độ chính xác: ±0.7%rdg±3dgt (40.0 - 70.0Hz) ±3.0%rdg±5dgt (70.1 - 1kHz)
Sẵn hàngLiên hệ
Chi tiết

Sản phẩm đo kiểm chính hãng cho doanh nghiệp

Chọn thiết bị theo ứng dụng, hãng sản xuất và yêu cầu kỹ thuật. Đội ngũ tư vấn hỗ trợ đối chiếu model, CO/CQ, hiệu chuẩn và thời gian giao hàng cho từng dự án.