Máy đo nhiệt độ hồng ngoại giúp kiểm tra nhiệt độ bề mặt nhanh chóng, an toàn mà không cần tiếp xúc trực tiếp. Tuy nhiên, với hàng loạt model từ Fluke, Testo, Hikmicro, Amprobe, CEM hay Lutron trên thị trường, việc lựa chọn thiết bị phù hợp không hề đơn giản. Trong bài viết này, IMALL sẽ giới thiệu máy đo nhiệt độ hồng ngoại là gì? Top những dòng máy đo nhiệt độ hồng ngoại được tin dùng, đồng thời chia sẻ kinh nghiệm lựa chọn và bảng so sánh chi tiết để giúp bạn dễ dàng tìm được sản phẩm đáp ứng đúng nhu cầu sử dụng.
Tiêu chí chọn máy đo nhiệt độ hồng ngoại tốt
Để chọn được máy đo nhiệt độ hồng ngoại phù hợp, người dùng không chỉ quan tâm đến giá thành mà còn cần đánh giá dựa trên môi trường sử dụng, độ chính xác và các tính năng hỗ trợ. Dưới đây là những tiêu chí quan trọng giúp bạn lựa chọn đúng thiết bị, đáp ứng tốt nhu cầu đo nhiệt độ trong công nghiệp, điện, cơ khí, thực phẩm hoặc HVAC.
● Độ chính xác của kết quả đo: Đây là yếu tố quan trọng khi lựa chọn nhiệt kế hồng ngoại. Nên ưu tiên các thiết bị có sai số thấp (thường ±1°C hoặc ±1% giá trị đo), đảm bảo kết quả ổn định và đáng tin cậy trong quá trình kiểm tra.
● Dải nhiệt độ đo phù hợp: Mỗi công việc sẽ yêu cầu dải đo khác nhau. Nếu chỉ kiểm tra hệ thống điện, điều hòa hoặc động cơ, dải đo trung bình là đủ. Với luyện kim, lò nung hay dây chuyền sản xuất nhiệt độ cao, nên chọn máy có dải đo rộng để đáp ứng yêu cầu thực tế.
● Tỷ lệ khoảng cách trên điểm đo (D:S): Tỷ lệ D:S càng lớn thì máy càng đo chính xác ở khoảng cách xa. Đây là tiêu chí quan trọng khi cần đo các bề mặt nóng, khu vực khó tiếp cận hoặc không thể tiếp xúc trực tiếp.
● Độ phát xạ (Emissivity): Các dòng máy có thể điều chỉnh độ phát xạ sẽ cho kết quả chính xác hơn khi đo trên nhiều loại vật liệu như kim loại, nhựa, gỗ, bê tông hoặc bề mặt sơn phủ.
● Tốc độ phản hồi: Máy có thời gian phản hồi nhanh giúp kiểm tra nhiệt độ liên tục, phù hợp với công tác bảo trì, kiểm tra dây chuyền sản xuất và phát hiện điểm quá nhiệt kịp thời.
● Tính năng hỗ trợ: Nên ưu tiên các model được trang bị tia laser định vị, màn hình LCD có đèn nền, chức năng giữ kết quả (Hold), cảnh báo nhiệt độ cao/thấp, lưu dữ liệu hoặc kết nối Bluetooth nếu cần quản lý và phân tích dữ liệu đo.
● Thương hiệu và chế độ bảo hành: Lựa chọn máy đo nhiệt độ hồng ngoại từ các thương hiệu uy tín như Fluke, Hioki, Testo, Extech, Bosch hoặc Total sẽ giúp đảm bảo chất lượng, độ bền và khả năng hiệu chuẩn lâu dài. Đồng thời, nên mua tại đơn vị phân phối chính hãng để được bảo hành đầy đủ và hỗ trợ kỹ thuật khi cần.
Việc lựa chọn máy đo nhiệt độ hồng ngoại dựa trên các tiêu chí trên sẽ giúp bạn đầu tư đúng thiết bị, nâng cao độ chính xác trong quá trình đo và tối ưu chi phí sử dụng lâu dài.
Top 10 máy đo nhiệt độ hồng ngoại được tin dùng
1. Fluke 62 Max+
Fluke 62 Max+ là một trong những máy đo nhiệt độ hồng ngoại được kỹ thuật viên điện, bảo trì nhà máy và HVAC tin dùng nhờ độ bền cao, khả năng đo nhanh và độ chính xác ổn định. Thiết bị sử dụng công nghệ đo không tiếp xúc, giúp kiểm tra nhiệt độ bề mặt của động cơ, tủ điện, đường ống, hệ thống điều hòa, lò nung và nhiều thiết bị công nghiệp mà không cần chạm trực tiếp, đảm bảo an toàn trong quá trình làm việc.
Fluke 62 MAX+ sở hữu dải đo từ -30°C đến 650°C, đáp ứng hầu hết nhu cầu đo nhiệt độ trong công nghiệp. Máy có độ chính xác ±1°C hoặc ±1% giá trị đo, tỷ lệ khoảng cách/điểm đo (D:S) 12:1, cho phép đo hiệu quả ở khoảng cách an toàn. Thiết bị còn hỗ trợ tia laser kép giúp xác định chính xác vùng cần đo, độ phát xạ có thể điều chỉnh (0.10 – 1.00) để phù hợp với nhiều loại vật liệu khác nhau và thời gian phản hồi dưới 300 ms, mang lại kết quả gần như tức thì. Ngoài ra, máy đạt chuẩn IP54 chống bụi, chống nước và có khả năng chịu rơi từ độ cao khoảng 3 m, phù hợp với môi trường làm việc khắc nghiệt.

Ưu điểm
● Độ chính xác cao: Sai số thấp, cho kết quả đo ổn định trong nhiều điều kiện làm việc.
● Dải đo rộng: Từ -30°C đến 650°C, đáp ứng đa dạng ứng dụng từ bảo trì điện đến kiểm tra máy móc công nghiệp.
● Laser kép định vị: Xác định chính xác khu vực cần đo, giảm sai lệch khi thao tác.
● Điều chỉnh độ phát xạ: Đo chính xác trên nhiều bề mặt như kim loại, nhựa, sơn hoặc vật liệu xây dựng.
● Độ bền vượt trội: Chuẩn IP54, chống bụi, chống nước và chịu va đập tốt, phù hợp sử dụng ngoài hiện trường.
● Thao tác nhanh: Màn hình LCD có đèn nền, giao diện trực quan và phản hồi chỉ trong dưới 300 ms.
Nhược điểm
● Không có chức năng ghi dữ liệu hoặc kết nối Bluetooth, phù hợp hơn với nhu cầu kiểm tra trực tiếp thay vì quản lý dữ liệu đo.
● Tỷ lệ D:S 12:1 đáp ứng tốt các ứng dụng phổ biến nhưng chưa phải lựa chọn tối ưu nếu cần đo các vật thể rất nhỏ ở khoảng cách xa.
2. Lutron IR823
Lutron IR823 Lutron IR823 là máy đo nhiệt độ hồng ngoại được nhiều kỹ thuật viên lựa chọn nhờ mức giá hợp lý, thao tác đơn giản và khả năng đo nhanh trên nhiều bề mặt. Thiết bị phù hợp để kiểm tra nhiệt độ động cơ, tủ điện, đường ống, hệ thống HVAC, máy móc sản xuất và các ứng dụng bảo trì thông thường. Với thiết kế cầm tay gọn nhẹ, người dùng có thể thực hiện phép đo nhanh mà không cần tiếp xúc trực tiếp với vật thể nóng.
Lutron IR823 có dải đo từ -50°C đến 1350°C, đáp ứng hầu hết nhu cầu đo nhiệt độ trong công nghiệp và dân dụng. Máy có độ chính xác khoảng ±2% hoặc ±2°C, tỷ lệ khoảng cách/điểm đo (D:S) 8:1, thời gian phản hồi nhanh dưới 1 giây và sử dụng tia laser định vị giúp xác định vị trí đo dễ dàng. Màn hình LCD hiển thị rõ ràng, hỗ trợ chuyển đổi giữa °C và °F, đồng thời có chức năng giữ kết quả đo (Data Hold) và tự động tắt nguồn để tiết kiệm pin.

Ưu điểm
● Đo nhanh, không tiếp xúc: Giúp kiểm tra an toàn các bề mặt có nhiệt độ cao hoặc khó tiếp cận.
● Thiết kế nhỏ gọn: Dễ cầm nắm, thuận tiện mang theo khi làm việc tại hiện trường.
● Có laser định vị: Hỗ trợ xác định chính xác khu vực cần đo, hạn chế sai số khi thao tác.
● Dễ sử dụng: Giao diện đơn giản, phù hợp cả với người mới sử dụng.
Nhược điểm
● Tỷ lệ D:S 8:1 nên hiệu quả hơn khi đo ở khoảng cách gần, không phù hợp để đo các vật thể nhỏ ở xa.
● Độ chính xác thấp hơn so với các dòng cao cấp như Fluke hoặc Testo.
● Không hỗ trợ lưu dữ liệu hoặc kết nối máy tính, chủ yếu phục vụ nhu cầu kiểm tra và bảo trì thông thường.
RAYTEK MiniTemp MT2
RAYTEK MiniTemp MT2 RAYTEK MiniTemp MT2 là máy đo nhiệt độ hồng ngoại cầm tay nổi tiếng của Raytek (nay thuộc Fluke Process Instruments), được thiết kế cho các công việc kiểm tra nhiệt độ bề mặt ở khoảng cách gần. Thiết bị có kích thước nhỏ gọn, thao tác đơn giản và cho kết quả nhanh, phù hợp với kỹ thuật viên bảo trì, kiểm tra máy móc, hệ thống điện, HVAC và các ứng dụng dân dụng. Với khả năng đo không tiếp xúc, MiniTemp MT2 giúp người dùng kiểm tra an toàn các bề mặt nóng hoặc vị trí khó tiếp cận.
Máy có dải đo từ -18°C đến 275°C, đáp ứng tốt các nhu cầu đo nhiệt độ thông thường trong công nghiệp. Thiết bị đạt độ chính xác ±2% hoặc ±2°C (tùy giá trị nào lớn hơn), tỷ lệ khoảng cách/điểm đo (D:S) 8:1, thời gian phản hồi khoảng 500 ms và độ phát xạ cố định 0.95, phù hợp với hầu hết các bề mặt không phản xạ. Máy sử dụng pin 9V, màn hình LCD có đèn nền, hỗ trợ giữ kết quả đo và chuyển đổi giữa °C và °F. Đáng lưu ý, phiên bản MT2 không được trang bị laser định vị (laser chỉ có trên model MT4).

Ưu điểm
● Thiết kế nhỏ gọn: Dễ mang theo khi bảo trì, kiểm tra hiện trường hoặc sử dụng trong xưởng.
● Đo nhanh, không tiếp xúc: Cho kết quả trong khoảng 500 ms, giúp tiết kiệm thời gian kiểm tra.
● Dễ sử dụng: Chỉ cần hướng máy vào bề mặt cần đo và bóp cò để nhận kết quả.
● Màn hình có đèn nền: Dễ quan sát dữ liệu trong điều kiện thiếu sáng.
● Độ bền tốt: Chất lượng hoàn thiện cao, phù hợp với môi trường làm việc công nghiệp.
Nhược điểm
● Dải đo tối đa 275°C, thấp hơn nhiều dòng nhiệt kế hồng ngoại hiện nay nên không phù hợp với ứng dụng nhiệt độ rất cao.
● Không có laser định vị trên phiên bản MT2, khiến việc xác định chính xác điểm đo khó hơn khi đo ở khoảng cách xa.
● Độ phát xạ cố định 0.95, không thể điều chỉnh theo từng loại vật liệu nên có thể ảnh hưởng đến độ chính xác khi đo bề mặt kim loại bóng hoặc vật liệu phản xạ nhiệt.
● Tỷ lệ D:S 8:1 chỉ phù hợp với các phép đo ở khoảng cách gần, không phải lựa chọn tối ưu khi cần đo vật thể nhỏ ở xa.
4. Hikmicro E1L
Hikmicro E1L là camera nhiệt cầm tay tích hợp chức năng đo nhiệt độ hồng ngoại, phù hợp cho kỹ thuật viên bảo trì điện, cơ khí, HVAC và kiểm tra thiết bị công nghiệp. Khác với nhiệt kế hồng ngoại chỉ hiển thị một điểm đo, E1L tạo ra ảnh nhiệt trực quan, giúp nhanh chóng xác định vị trí phát sinh nhiệt bất thường, từ đó nâng cao hiệu quả kiểm tra và chẩn đoán sự cố.
Thiết bị được trang bị độ phân giải nhiệt 160 × 120 pixel (19.200 điểm ảnh), độ nhạy nhiệt NETD < 40 mK, cho khả năng phát hiện chênh lệch nhiệt độ rất nhỏ. Máy có dải đo từ -20°C đến 550°C, độ chính xác ±2°C hoặc ±2%, tần số quét 25 Hz giúp hiển thị hình ảnh mượt mà. Ngoài ra, E1L còn tích hợp tia laser định vị, màn hình LCD 2,4 inch, hỗ trợ 4 bảng màu nhiệt, lưu trữ khoảng 120.000 ảnh trên thẻ nhớ 8 GB, đạt chuẩn IP54, chịu rơi từ 2 m và pin hoạt động liên tục khoảng 8 giờ.

Ưu điểm
● Hiển thị ảnh nhiệt trực quan: Dễ dàng xác định điểm phát nhiệt bất thường thay vì chỉ hiển thị một giá trị nhiệt độ.
● Độ phân giải nhiệt 160 × 120 pixel: Cho hình ảnh rõ nét, phù hợp với công tác kiểm tra và bảo trì thiết bị.
● Độ nhạy nhiệt cao (<40 mK): Phát hiện được các chênh lệch nhiệt độ nhỏ, hỗ trợ chẩn đoán lỗi chính xác hơn.
● Dải đo rộng -20°C đến 550°C: Đáp ứng tốt nhu cầu kiểm tra tủ điện, động cơ, hệ thống HVAC và dây chuyền sản xuất.
● Thiết kế bền bỉ: Chuẩn IP54, chịu va đập từ độ cao 2 m, thích hợp làm việc tại hiện trường.
● Lưu trữ dữ liệu: Hỗ trợ lưu ảnh nhiệt để phục vụ báo cáo, theo dõi và so sánh kết quả kiểm tra.
Nhược điểm
● Chi phí cao hơn so với các máy đo nhiệt độ hồng ngoại thông thường do tích hợp công nghệ ảnh nhiệt.
● Không có camera quang học để chồng ảnh thực và ảnh nhiệt, nên khả năng lập báo cáo chưa chuyên sâu bằng các dòng cao cấp.
● Độ phân giải 160 × 120 pixel phù hợp cho hầu hết nhu cầu bảo trì, nhưng còn hạn chế khi kiểm tra các chi tiết rất nhỏ hoặc yêu cầu phân tích nhiệt chuyên sâu.
5. Robinair TIF7610
Robinair TIF7610 là máy đo nhiệt độ hồng ngoại cầm tay được thiết kế cho các ứng dụng bảo trì ô tô, HVAC, điện và kiểm tra thiết bị công nghiệp. Thiết bị nổi bật với khả năng đo nhanh, thao tác đơn giản và tích hợp laser định vị, giúp người dùng xác định chính xác vị trí cần đo mà không phải tiếp xúc trực tiếp với bề mặt có nhiệt độ cao.
Máy có dải đo từ -60°C đến 500°C, phù hợp với hầu hết nhu cầu kiểm tra nhiệt độ bề mặt trong bảo trì và sửa chữa. Robinair TIF7610 sở hữu độ chính xác ±1°C trong khoảng 15–35°C và ±2% giá trị đo hoặc ±2°C ở các dải nhiệt độ khác. Thiết bị có tỷ lệ khoảng cách/điểm đo (D:S) 10:1, thời gian phản hồi khoảng 0,5 giây, độ phát xạ cố định 0.95 và tích hợp tia laser định vị để hỗ trợ đo chính xác hơn. Máy sử dụng 2 pin AAA, màn hình LCD có đèn nền và hiển thị giá trị nhiệt độ lớn nhất (MAX).

Ưu điểm
● Dải đo rộng: Từ -60°C đến 500°C, đáp ứng tốt nhu cầu kiểm tra thiết bị điện, động cơ, điều hòa và hệ thống HVAC.
● Đo nhanh: Thời gian phản hồi khoảng 0,5 giây, giúp rút ngắn thời gian kiểm tra.
● Laser định vị: Hỗ trợ xác định chính xác vị trí đo, giảm sai lệch khi thao tác.
● Thiết kế nhỏ gọn: Trọng lượng nhẹ, dễ cầm nắm và mang theo khi làm việc tại hiện trường.
● Màn hình có đèn nền: Dễ đọc kết quả trong môi trường thiếu sáng.
Nhược điểm
● Độ phát xạ cố định 0.95, không thể điều chỉnh theo từng loại vật liệu nên độ chính xác có thể giảm khi đo bề mặt kim loại sáng bóng hoặc có khả năng phản xạ nhiệt cao.
● Tỷ lệ D:S 10:1 phù hợp với khoảng cách đo trung bình, chưa tối ưu khi cần đo các vật thể nhỏ ở khoảng cách xa.
● Chỉ hỗ trợ chế độ hiển thị nhiệt độ lớn nhất (MAX), không có các chức năng MIN, AVG hay lưu dữ liệu như các dòng máy cao cấp hơn.
6. Fluke 59 MAX
Fluke 59 MAX Fluke 59 MAX là máy đo nhiệt độ hồng ngoại phân khúc phổ thông của Fluke, phù hợp cho kỹ thuật viên bảo trì điện, HVAC, cơ khí và kiểm tra thiết bị trong nhà máy. Thiết bị nổi bật với thiết kế nhỏ gọn, dễ sử dụng, cho kết quả đo nhanh và ổn định. Đây là lựa chọn phù hợp nếu cần một máy đo nhiệt độ hồng ngoại chính hãng với chi phí hợp lý nhưng vẫn đảm bảo độ bền và độ tin cậy.
Máy có dải đo từ (-58 to 2462°C (tương đương -50°F đến 1350°F), tỷ lệ D:S 30:1, thời gian phản hồi dưới 500 ms và độ phát xạ có thể điều chỉnh từ 0.10 đến 1.00, giúp tăng độ chính xác khi đo trên nhiều loại vật liệu. Fluke 59 MAX còn được trang bị laser đơn định vị, màn hình LCD có đèn nền, các chế độ hiển thị MAX, MIN, AVG, DIF, cảnh báo nhiệt độ cao/thấp và sử dụng 1 pin AA với thời lượng hoạt động lên đến 12 giờ. Thiết bị đạt chuẩn IP40 và chịu rơi từ độ cao 1 m, đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng trong môi trường làm việc thông thường.

Ưu điểm
● Thương hiệu Fluke uy tín: Chất lượng hoàn thiện cao, kết quả đo ổn định và độ bền tốt.
● Độ phát xạ điều chỉnh 0.10–1.00: Đo chính xác trên nhiều loại bề mặt như kim loại sơn, nhựa, gỗ và vật liệu xây dựng.
● Nhiều chế độ đo: Hỗ trợ hiển thị MAX, MIN, AVG, DIF, giúp theo dõi và phân tích nhiệt độ hiệu quả.
● Thiết kế nhỏ gọn: Dễ cầm nắm, thuận tiện mang theo khi kiểm tra hiện trường.
● Màn hình có đèn nền: Hiển thị rõ ràng ngay cả trong môi trường thiếu sáng.
Nhược điểm
● Dải đo tối đa 350°C, thấp hơn các dòng Fluke 62 MAX+ hoặc 64 MAX nên không phù hợp với ứng dụng nhiệt độ rất cao.
● Tỷ lệ D:S 8:1 chỉ phù hợp khi đo ở khoảng cách gần hoặc trung bình, chưa tối ưu để đo vật thể nhỏ ở xa.
● Chuẩn bảo vệ IP40 chỉ chống bụi ở mức cơ bản, khả năng chống nước và chống va đập không cao bằng các dòng Fluke cao cấp.
7. Testo 830-T1
Testo 830-T1 là máy đo nhiệt độ hồng ngoại được nhiều kỹ thuật viên trong lĩnh vực HVAC, điện, cơ khí và kiểm soát chất lượng lựa chọn nhờ tốc độ đo nhanh, độ chính xác cao và khả năng điều chỉnh độ phát xạ. Thiết bị cho phép đo nhiệt độ bề mặt không tiếp xúc, giúp kiểm tra máy móc, động cơ, tủ điện, đường ống và các thiết bị công nghiệp một cách an toàn, hiệu quả.
Máy sở hữu dải đo từ -30°C đến 400°C, độ chính xác ±1,5°C hoặc ±1,5% giá trị đo (tùy dải nhiệt độ), tỷ lệ khoảng cách/điểm đo (D:S) 10:1 và thời gian phản hồi chỉ 0,5 giây. Testo 830-T1 được trang bị laser đơn định vị, độ phát xạ điều chỉnh từ 0.10 đến 1.00, màn hình LCD có đèn nền, chức năng Hold, hiển thị Min/Max và cảnh báo bằng âm thanh, hình ảnh khi vượt ngưỡng cài đặt. Thiết bị sử dụng pin 9V, hoạt động liên tục khoảng 15 giờ và đi kèm giấy chứng nhận hiệu chuẩn từ nhà sản xuất.

Ưu điểm
● Độ chính xác cao: Phù hợp cho các công việc kiểm tra, bảo trì và kiểm soát chất lượng yêu cầu kết quả ổn định.
● Điều chỉnh độ phát xạ: Giúp tăng độ chính xác khi đo trên nhiều loại vật liệu như kim loại, nhựa, gỗ hoặc bề mặt sơn.
● Đo nhanh: Thời gian phản hồi 0,5 giây, hỗ trợ kiểm tra liên tục nhiều vị trí.
● Tích hợp laser định vị: Dễ xác định điểm đo, giảm sai số khi thao tác.
● Có cảnh báo giới hạn nhiệt độ: Hỗ trợ phát hiện nhanh các vị trí quá nhiệt trong quá trình kiểm tra.
● Thiết kế công thái học: Kiểu dáng dạng súng, thao tác bằng một tay thuận tiện, phù hợp làm việc trong thời gian dài.
Nhược điểm
● Dải đo tối đa 400°C, chưa phù hợp với các ứng dụng nhiệt độ rất cao như lò nung hoặc luyện kim.
● Tỷ lệ D:S 10:1 đáp ứng tốt nhu cầu đo ở khoảng cách trung bình nhưng chưa tối ưu khi đo các vật thể nhỏ ở xa.
● Không hỗ trợ lưu dữ liệu hoặc kết nối Bluetooth, chủ yếu phục vụ nhu cầu đo và kiểm tra trực tiếp tại hiện trường.
8. CEM DT-810B
CEM DT-810B là máy đo nhiệt độ hồng ngoại cầm tay thuộc phân khúc phổ thông, được nhiều kỹ thuật viên điện, cơ khí, HVAC và bảo trì thiết bị lựa chọn nhờ thiết kế nhỏ gọn, dễ sử dụng và chi phí hợp lý. Thiết bị phù hợp để kiểm tra nhiệt độ động cơ, tủ điện, vòng bi, đường ống, hệ thống điều hòa và nhiều bề mặt có nhiệt độ cao mà không cần tiếp xúc trực tiếp.
Máy có dải đo từ -50°C đến 500°C, độ chính xác ±2% giá trị đo hoặc ±2°C, tỷ lệ khoảng cách/điểm đo (D:S) 8:1, thời gian phản hồi dưới 1 giây và độ phát xạ cố định 0.95. CEM DT-810B được trang bị laser đơn định vị, màn hình LCD có đèn nền, hỗ trợ hiển thị MAX/MIN, giữ kết quả đo (Data Hold), chuyển đổi giữa °C và °F, đồng thời tự động tắt nguồn sau một thời gian không sử dụng để tiết kiệm pin. Thiết bị sử dụng pin 9V và chỉ nặng khoảng 130 g, thuận tiện khi mang theo làm việc tại hiện trường.

Ưu điểm
● Dải đo rộng: Từ -50°C đến 500°C, đáp ứng tốt nhu cầu đo nhiệt độ trong bảo trì điện, cơ khí và HVAC.
● Thiết kế nhỏ gọn: Trọng lượng nhẹ, dễ thao tác và mang theo trong quá trình làm việc.
● Đo nhanh: Thời gian phản hồi dưới 1 giây, giúp kiểm tra nhiều vị trí liên tục.
● Laser định vị: Hỗ trợ xác định chính xác khu vực cần đo, giảm sai lệch khi thao tác.
● Màn hình có đèn nền: Dễ đọc kết quả trong điều kiện ánh sáng yếu.
Nhược điểm
● Độ phát xạ cố định 0.95, không thể điều chỉnh theo từng loại vật liệu nên độ chính xác có thể giảm khi đo kim loại bóng hoặc bề mặt phản xạ nhiệt.
● Tỷ lệ D:S 8:1 chỉ phù hợp với khoảng cách đo gần và trung bình, chưa tối ưu khi đo vật thể nhỏ ở xa.
● Không hỗ trợ lưu dữ liệu hoặc kết nối với máy tính, chủ yếu phục vụ nhu cầu kiểm tra và đo trực tiếp tại hiện trường.
● Độ chính xác ở mức khá, chưa đáp ứng các ứng dụng yêu cầu kiểm soát nhiệt độ với sai số rất thấp.
9. BETEX 1220
BETEX 1220 là máy đo nhiệt độ hồng ngoại cầm tay của BETEX (Hà Lan), được thiết kế cho các công việc bảo trì cơ khí, kiểm tra động cơ, vòng bi, hệ thống sưởi, HVAC và các ứng dụng đo nhiệt độ bề mặt không tiếp xúc. Thiết bị có ưu điểm là thiết kế nhỏ gọn, thao tác đơn giản và cho kết quả nhanh, phù hợp với kỹ thuật viên thường xuyên làm việc tại hiện trường.
Máy sở hữu dải đo từ -50°C đến 300°C, độ chính xác ±2°C, độ phát xạ điều chỉnh từ 0.10 đến 0.99, thời gian phản hồi dưới 0,8 giây và độ phân giải 1°C. BETEX 1220 được trang bị tia laser định vị, màn hình LCD có đèn nền, hỗ trợ chuyển đổi giữa °C và °F, sử dụng 2 pin AAA và chỉ nặng khoảng 70 g, giúp người dùng dễ dàng mang theo và sử dụng trong nhiều môi trường làm việc.

Ưu điểm
● Thiết kế siêu nhỏ gọn: Trọng lượng chỉ khoảng 70 g, thuận tiện mang theo khi kiểm tra tại hiện trường.
● Đo nhanh: Thời gian phản hồi dưới 0,8 giây, giúp rút ngắn thời gian kiểm tra thiết bị.
● Điều chỉnh độ phát xạ: Hỗ trợ đo chính xác hơn trên nhiều loại vật liệu khác nhau.
● Laser định vị: Giúp xác định đúng vị trí cần đo, hạn chế sai số khi thao tác.
● Màn hình có đèn nền: Dễ quan sát kết quả trong môi trường thiếu sáng.
● Dễ sử dụng: Giao diện đơn giản, phù hợp cho cả người mới và kỹ thuật viên bảo trì.
Nhược điểm
● Dải đo tối đa 300°C, phù hợp với các ứng dụng thông thường nhưng chưa đáp ứng nhu cầu đo nhiệt độ rất cao.
● Độ chính xác ±2°C ở mức khá, chưa bằng các dòng máy cao cấp của Fluke hoặc Testo.
● Không hỗ trợ lưu dữ liệu hoặc kết nối với máy tính, chủ yếu phục vụ nhu cầu đo và kiểm tra trực tiếp.
● Ít phổ biến tại Việt Nam, việc tìm phụ kiện hoặc trung tâm bảo hành có thể hạn chế hơn so với các thương hiệu lớn.
10. Amprobe IR-730
Amprobe IR-730 là máy đo nhiệt độ hồng ngoại cao cấp thuộc dòng IR-700 Series của Amprobe, được thiết kế cho các ứng dụng đo nhiệt độ trong công nghiệp nặng, lò nung, luyện kim, bảo trì điện, HVAC và kiểm soát chất lượng. Thiết bị nổi bật với dải đo rất rộng, khả năng đo chính xác ở khoảng cách xa và nhiều tính năng hỗ trợ phân tích nhiệt độ chuyên sâu.
Máy có dải đo từ -32°C đến 1.250°C, độ chính xác ±1,8% hoặc ±1,8°C (tùy dải đo), tỷ lệ khoảng cách/điểm đo (D:S) 30:1, cho phép đo các vật thể nhỏ từ khoảng cách an toàn. Thiết bị được trang bị laser đơn định vị, độ phát xạ điều chỉnh từ 0.10 đến 1.00, thời gian phản hồi 250 ms, màn hình LCD kép có đèn nền, các chế độ MAX/MIN/AVG/DIF, chức năng giữ kết quả đo (Data Hold) và chân ren gắn tripod khi cần đo cố định trong thời gian dài. Máy sử dụng pin 9V và đi kèm túi đựng tiện lợi.

Ưu điểm
● Dải đo rất rộng: Từ -32°C đến 1.250°C, đáp ứng tốt từ bảo trì thông thường đến các ứng dụng nhiệt độ cao như lò nung và luyện kim.
● Tỷ lệ D:S 30:1: Đo chính xác các vật thể nhỏ ở khoảng cách xa, đảm bảo an toàn khi làm việc.
● Độ phát xạ điều chỉnh: Tăng độ chính xác khi đo trên nhiều loại vật liệu khác nhau.
● Phản hồi nhanh: Chỉ khoảng 250 ms, phù hợp với công việc kiểm tra liên tục.
● Nhiều chế độ hiển thị: Hỗ trợ MAX, MIN, AVG, DIF, giúp theo dõi và phân tích nhiệt độ hiệu quả.
● Thiết kế chắc chắn: Phù hợp với môi trường công nghiệp, dễ thao tác và có thể gắn tripod khi cần đo cố định.
Nhược điểm
● Kích thước và trọng lượng lớn hơn các model cơ bản, không thuận tiện nếu cần mang theo thường xuyên.
● Không hỗ trợ kết nối Bluetooth hoặc lưu dữ liệu trên bộ nhớ trong, chủ yếu phục vụ đo và kiểm tra trực tiếp.
Bảng so sánh nhanh về những máy đo nhiệt độ hồng ngoại thông dụng hiện nay
Bảng dưới đây tổng hợp các thông số quan trọng của 10 máy đo nhiệt độ hồng ngoại được nhiều người dùng lựa chọn hiện nay. Bạn có thể dựa vào dải đo, tỷ lệ khoảng cách/điểm đo (D:S), độ phát xạ và ứng dụng thực tế để dễ dàng lựa chọn thiết bị phù hợp với nhu cầu.
|
Model |
Dải đo |
Tỷ lệ D:S |
Độ phát xạ |
Ứng dụng phù hợp |
|
Fluke 62 MAX+ |
-30°C đến 650°C |
12:1 |
Điều chỉnh (0.10 – 1.00) |
Điện, cơ khí, HVAC, bảo trì công nghiệp |
|
Lutron IR823 |
(-58 to 2462°C |
8:1 |
Cố định |
Kiểm tra máy móc, điện dân dụng, HVAC |
|
Raytek MiniTemp MT2 |
-18°C đến 275°C |
8:1 |
Cố định (0.95) |
Bảo trì thiết bị, kiểm tra nhiệt độ bề mặt |
|
HIKMICRO E1L |
-20°C đến 550°C |
Camera nhiệt |
Điều chỉnh |
Kiểm tra điện, cơ khí, phát hiện điểm quá nhiệt |
|
Robinair TIF7610 |
-60°C đến 500°C |
10:1 |
Cố định (0.95) |
Gara ô tô, HVAC, bảo trì điện |
|
Fluke 59 MAX |
-30°C đến 350°C |
8:1 |
Điều chỉnh (0.10 – 1.00) |
Bảo trì điện, cơ khí, kiểm tra thiết bị |
|
Testo 830-T1 |
-30°C đến 400°C |
10:1 |
Điều chỉnh (0.10 – 1.00) |
Kiểm soát chất lượng, HVAC, bảo trì công nghiệp |
|
CEM DT-810B |
-50°C đến 500°C |
8:1 |
Cố định (0.95) |
Điện, cơ khí, kiểm tra máy móc |
|
BETEX 1220 |
-50°C đến 300°C |
8:1* |
Điều chỉnh (0.10 – 0.99) |
Bảo trì cơ khí, động cơ, vòng bi |
|
Amprobe IR-730 |
-32°C đến 1.250°C |
30:1 |
Điều chỉnh (0.10 – 1.00) |
Luyện kim, lò nung, công nghiệp nhiệt độ cao |
Câu hỏi thường gặp
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại có chính xác không?
Có. Nếu sử dụng đúng khoảng cách đo, đúng loại bề mặt và cài đặt độ phát xạ phù hợp (đối với các model hỗ trợ điều chỉnh), thiết bị có thể cho kết quả với sai số chỉ khoảng ±1% đến ±2% tùy từng model.
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại có đo được nhiệt độ bên trong vật thể không?
Không. Thiết bị chỉ đo nhiệt độ bề mặt thông qua bức xạ hồng ngoại phát ra từ vật thể, không thể xác định nhiệt độ bên trong. Nếu cần đo nhiệt độ lõi hoặc chất lỏng, nên sử dụng nhiệt kế tiếp xúc hoặc đầu dò nhiệt độ chuyên dụng.
Nên chọn máy đo nhiệt độ hồng ngoại có dải đo bao nhiêu?
Điều này phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng:
● -30°C đến 300°C: Phù hợp kiểm tra điều hòa, điện dân dụng, máy móc thông thường.
● -50°C đến 650°C: Thích hợp cho bảo trì công nghiệp, cơ khí và hệ thống điện.
● Trên 1.000°C: Dành cho lò nung, luyện kim, sản xuất vật liệu hoặc các ứng dụng nhiệt độ cao.
Khoảng cách đo có ảnh hưởng đến kết quả không?
Có. Người dùng nên lựa chọn máy có tỷ lệ khoảng cách/điểm đo (D:S) phù hợp. Tỷ lệ D:S càng lớn thì khả năng đo chính xác ở khoảng cách xa càng tốt, đặc biệt khi đo các vật thể có kích thước nhỏ.
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại là thiết bị không thể thiếu trong các lĩnh vực bảo trì điện, cơ khí, HVAC, sản xuất và kiểm soát chất lượng. Việc lựa chọn đúng model dựa trên dải đo, độ chính xác, tỷ lệ D:S và tính năng sẽ giúp nâng cao hiệu quả kiểm tra, đảm bảo an toàn và tối ưu chi phí đầu tư.
Nếu bạn đang tìm kiếm máy đo nhiệt độ hồng ngoại chính hãng từ các thương hiệu uy tín như Fluke, Testo, Hikmicro, Amprobe, CEM, Lutron..., IMALL là địa chỉ đáng tin cậy để tham khảo. IMALL cung cấp đa dạng mẫu mã, cam kết hàng chính hãng, đầy đủ chứng từ CO/CQ, bảo hành theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất và đội ngũ kỹ thuật sẵn sàng tư vấn giải pháp phù hợp với từng nhu cầu sử dụng.
Liên hệ IMALL ngay hôm nay để được tư vấn, báo giá nhanh và lựa chọn máy đo nhiệt độ hồng ngoại phù hợp với công việc của bạn.